• Logo
  • CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÂN THÁI BÌNH

    Địa chỉ: 1351 Giải Phóng - Hoàng Liệt - Hoàng Mai - Hà Nội
  • Tiếng Việt|Tiếng Anh

Hotline: 0989398300 - Điện thoại: 024.36421702 - Fax : 024.36423011
slide2 slide1

Bích inox tiêu chuẩn JIS 10 K B2220

Loại sản phẩm: Bích tiêu chuẩn JIS
Ngày sản xuất: Nov 28 2016 10:33AM
Thông số kỹ thuật

10K KS B1503 / JIS B2220

¡¡

Unit mm        

Nominal Dia. of Flange Outside Dia. of Flange D Sectional Dimensions of flange Norminal Bolt Size Welding Weight
(kg)
Dia. of Bolt Circle C Dia.of Raised Face g Inside Dia.of Flange do Outside Dia.of Applicable Pipe f T Dia.of Hub Radius r Raised Face Hole Dia. h Number of Bolt Holes W1 W2
a b
10
15
20
25
32

 

90
95
100
125
135

 

65
70
75
90
100

 

46
51
56
67
76

 

17.8
22.2
27.7
34.5
43.2

 

17.3
21.7
27.2
34
42.7

 

12
12
14
14
16

 

--
--
--
--
--

 

--
--
--
--
--

 

--
--
--
--
--

 

--
--
--
--
--

 

1
1
1
1
2

 

15
15
15
19
19

 

4
4
4
4
4

 

M12
M12
M12
M16
M16

 

5
5
5
5
6

 

2.5
3
3
3
3

 

0.52
0.57
0.73
1.13
1.48

 

50
50
65
80
(90)

 

140
155
175
185
195

 

105
120
140
150
160

 

81
96
116
126
136

 

49.1
61.1
77.1
90
102.6

 

48.6
60.5
76.3
89.1
101.6

 

--
16
18
18
18

 

--
--
--
--
--

 

--
--
--
--
--

 

--
--
--
--
--

 

--
--
--
--
--

 

2
2
2
2
2

 

19
19
19
19
19

 

4
4
4
8
8

 

M12
M12
M12
M12
M12

 

6
6
6.5
6.5
6.5

 

3
3
4
4
4

 

1.56
1.88
2.6
2.61
2.76

 

100
125
150
(175)
200

 

210
250
280
305
330

 

175
210
240
265
290

 

151
182
212
237
262

 

115.4
141.2
166.6
192.1
218

 

114
139.8
165.2
190.7
216.3

 

18
20
22
22
22

 

--
--
--
--
--

 

--
--
--
--
--

 

--
--
--
--
--

 

--
--
--
--
--

 

2
2
2
2
2

 

19
23
23
23
23

8
8
8
12
12

M12
M20
M20
M20
M20

7
7.5
8
9
9

4
4
5
5
6

3.14
4.77
6.34
6.82
7.53

(225)
250
300

350
400
445

310
355
400

282
324
368

243.7
269.5
321

241.8
267.4
318.5

22
24
24

-
36
38

-
288
340

-
292
346

-
6
6

2
2
3

23
25
25

12
12
16

M20
M22
M22

9
10
10

6
6
6

7.74
12.7
13.8

350
400
450
500
550

490
560
620
675
745

445
510
565
620
680

413
475
530
585
640

358.1
409
460
511
562

355.6
406.4
457.2
508
558.8

26
28
30
30
32

42
44
48
48
52

380
436
496
548
604

386
442
502
554
610

6
6
6
6
6

3
3
3
3
3

25
27
27
27
33

16
16
20
20
20

M22
M24
M24
M24
M30

12
12
14
14
15

7
7
8
8
9

18.2
25.2
33
37.6
49.7

600
650
700
750
800

795
845
905
970
1020

730
780
840
900
950

690
740
800
855
905

613
664
715
766
817

609.6
660.4
711.2
762
812.8

32
34
345
36
36

52
56
58
62
64

656
706
762
816
868

662
712
770
824
876

6
6
6
6
6

3
3
3
3
3

33
33
33
33
33

24
24
24
24
28

M30
M30
M30
M30
M30

16
16
17
18
19

10
10
10
11
12

52.6
60.6
70.6
85.8
91.2

850
900
1000
*(1100)
*1200

1070
1120
1235
1345
1465

1000
1050
1160
1270
1380

955
1005
1110
1220
1325

868
919
1021
1123
1225

863.6
914.4
1016
1117.6
1219.2

36
38
40
42
44

66
70
74--
--

920
971
1073--
--

928
979
1081
--
--

6
6
6
--
--

3
3
3
3
3

33
33
39
39
39

28
28
28
28
32

M30
M30
M36
M36
M36

19
22
22
 
¡¡

12
14
14
 
¡¡

98.6
109
133
 
¡¡

*1350
(1500)

1630
1795

1540
1700

1480
1635

--
--

1371.6
1524.0

48
50

--
--

--
--

--
--

--
--

3
3

45
45

36
40

M42
M42

                                           CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI TÂN THÁI BÌNH
                                         1351 ĐƯỜNG GIẢI PHÓNG – P  HOÀNG LIỆT – Q HOÀNG MAI –HÀ NỘI
 _________________________________________________________________           

Các sản phẩm khác

  • Liên kết website

  • Thống kê

  • Đang xem
    42 
  • Lượt truy cập
    332,385 
  • High pressure ball vale(2), van bi vuông ,van bi áp lực cao , van bi cao áp inox -high-pressure-ball-vale-2-van-bi-vuong-van-bi-ap-luc-cao-van-bi-cao-ap-inox 1-piece female thread ball valve, van bi ren cánh bướm ,van bi tay cánh bướm inox, van bi inox -1-piece-female-thread-ball-valve-van-bi-ren-canh-buom-van-bi-tay-canh-buom-inox-van-bi-inox X49W, van góc vuông inox, van kiểu nối góc , van kính thủy inox, van kính thăm inox , van inox -x49w-van-goc-vuong-inox-van-kieu-noi-goc-van-kinh-thuy-inox-van-kinh-tham-inox-van-inox Male thread needle valve J23W, van kim nối nhanh , van kim nối nhẫn , van kim áp lực cao -male-thread-needle-valve-j23w-van-kim-noi-nhanh-van-kim-noi-nhan-van-kim-ap-luc-cao J19W, van chân đồng hồ áp lực , van 3 ngả đồng hồ , van đồng hồ -j19w-van-chan-dong-ho-ap-luc-van-3-nga-dong-ho-van-dong-ho GB6-17, van 3 ngả đồng hồ , van chân đồng hồ áp lực , van đồng hồ -gb6-17-van-3-nga-dong-ho-van-chan-dong-ho-ap-luc-van-dong-ho GB6-14, van 3 ngả đồng hồ , van chân đồng hồ áp lực , van đồng hồ -gb6-14-van-3-nga-dong-ho-van-chan-dong-ho-ap-luc-van-dong-ho Gauge valve JF-1, van chân đồng hồ , van 3 ngả đồng hồ, van chân áp kế , van chân đồng hồ áp lực -gauge-valve-jf-1-van-chan-dong-ho-van-3-nga-dong-ho-van-chan-ap-ke-van-chan-dong-ho-ap-luc Flange needle valve J43WH, van kim nối bích , van kim kết nối bích -flange-needle-valve-j43wh-van-kim-noi-bich-van-kim-ket-noi-bich Ferrule type needle valve J91WH, van kim kiểu nối nhanh , van kim nối nhẫn -ferrule-type-needle-valve-j91wh-van-kim-kieu-noi-nhanh-van-kim-noi-nhan Butt weld needle valve J61W, van kim hàn , van kim áp lực cao kiểu hàn , van kim inox-butt-weld-needle-valve-j61w-van-kim-han-van-kim-ap-luc-cao-kieu-han-van-kim-inox Angle needle valve(1) J24WH, van góc nối nhanh inox, van kiểu góc áp lực cao -angle-needle-valve-1-j24wh-van-goc-noi-nhanh-inox-van-kieu-goc-ap-luc-cao Valve group 1151, van tiết lưu , van điều chỉnh lưu lượng -valve-group-1151-van-tiet-luu-van-dieu-chinh-luu-luong Valve group GB9-6, van tiết lưu , van điều chỉnh lưu lượng -valve-group-gb9-6-van-tiet-luu-van-dieu-chinh-luu-luong Valve group GB9-1 , van tiết lưu , van điều chỉnh lưu lượng -valve-group-gb9-1-van-tiet-luu-van-dieu-chinh-luu-luong co thép rèn áp CL 3000, co rèn thép áp lực , Co rèn inox , cút rèn áp lực cao, co đúc rèn áp lực cao -co-thep-ren-ap-cl-3000-co-ren-thep-ap-luc-co-ren-inox-cut-ren-ap-luc-cao-co-duc-ren-ap-luc-cao Co đúc inox SCH 40, co hàn đúc 316L , cút hàn đúc inox SCH 80, cút đúc hàn inox-co-duc-inox-sch-40-co-han-duc-316l-cut-han-duc-inox-sch-80-cut-duc-han-inox Bảng hàm lượng hóa học inox, bảng thành phần hóa học thép không gỉ, bảng hàn lượng inox -bang-ham-luong-hoa-hoc-inox-bang-thanh-phan-hoa-hoc-thep-khong-gi-bang-han-luong-inox Bảng tiêu chuẩn ống ANSI , Bảng kích thước ANSI, Bảng kích thước ống ASTM -bang-tieu-chuan-ong-ansi-bang-kich-thuoc-ansi-bang-kich-thuoc-ong-astm Bảng tiêu chuẩn ống inox, bảng tiêu chuẩn ống thép đúc, bảng kích thước ống áp lực -bang-tieu-chuan-ong-inox-bang-tieu-chuan-ong-thep-duc-bang-kich-thuoc-ong-ap-luc van đóng tàu hàn quốc , van chuyên dụng đóng tàu , van dùng cho đóng tàu, van tàu biển -van-dong-tau-han-quoc-van-chuyen-dung-dong-tau-van-dung-cho-dong-tau-van-tau-bien van cầu đồng hơi , van cầu 1 chiều đồng bích , van cầu hơi 1 chiều đóng tàu , van hơi 1 chiều đồng JIS 10K -van-cau-dong-hoi-van-cau-1-chieu-dong-bich-van-cau-hoi-1-chieu-dong-tau-van-hoi-1-chieu-dong-jis-10k van cửa đồng bích đồng , van đồng nối bích đóng tàu, van đóng tàu , van chặn bích đồng -van-cua-dong-bich-dong-van-dong-noi-bich-dong-tau-van-dong-tau-van-chan-bich-dong van 1 chiều thép rèn , van chặn 1 chiều thép ren ,van ren 1 chiều thép rèn -van-1-chieu-thep-ren-van-chan-1-chieu-thep-ren-van-ren-1-chieu-thep-ren van kim nối nhẫn , van kim nối nhanh -van-kim-noi-nhan-van-kim-noi-nhanh van kim áp lực cao ,van hàn kim , van kim ren áp lực , van khí kim áp lực cao -van-kim-ap-luc-cao-van-han-kim-van-kim-ren-ap-luc-van-khi-kim-ap-luc-cao đồng hồ đo nước nóng , đồng hồ đo tín hiệu dòng , đồng hồ đo tín hiệu xung -dong-ho-do-nuoc-nong-dong-ho-do-tin-hieu-dong-dong-ho-do-tin-hieu-xung đồng hô đo lưu lượng điện tử nước thải , đồng hô đo lưu lượng điện tử xăng dầu, đồng hồ đo tín hiệu xung-dong-ho-do-luu-luong-dien-tu-nuoc-thai-dong-ho-do-luu-luong-dien-tu-xang-dau-dong-ho-do-tin-hieu-xung bình ngăn tia lửa xăng dầu , bình ngăn cách tia lửa xăng dầu , bình chặn tia lửa xăng dầu -binh-ngan-tia-lua-xang-dau-binh-ngan-cach-tia-lua-xang-dau-binh-chan-tia-lua-xang-dau van thở xăng dầu , van thở bồn xăng dầu ,van hô hấp xăng dầu , van thở bình  xăng dầu -van-tho-xang-dau-van-tho-bon-xang-dau-van-ho-hap-xang-dau-van-tho-binh-xang-dau van thở xăng dầu xe téc , van thở xe téc xăng dầu , van thở chuyên dụng xăng dầu -van-tho-xang-dau-xe-tec-van-tho-xe-tec-xang-dau-van-tho-chuyen-dung-xang-dau van xả khí nước , van tách khí nước , van phân ly nước , van thở nước , van tách khí trong nước -van-xa-khi-nuoc-van-tach-khi-nuoc-van-phan-ly-nuoc-van-tho-nuoc-van-tach-khi-trong-nuoc van phao bích nước , van bích phao nước , van khóa phao nước bích , van phao tự động nước -van-phao-bich-nuoc-van-bich-phao-nuoc-van-khoa-phao-nuoc-bich-van-phao-tu-dong-nuoc van giảm áp nước , van giảm áp nước nóng , van giảm áp bích nước , van nước giảm áp lực -van-giam-ap-nuoc-van-giam-ap-nuoc-nong-van-giam-ap-bich-nuoc-van-nuoc-giam-ap-luc van điều áp khí nén , van ổn định áp hơi nóng , van khóa áp lực hơi nóng -van-dieu-ap-khi-nen-van-on-dinh-ap-hoi-nong-van-khoa-ap-luc-hoi-nong van giảm áp nước , van cân bằng áp nước ,van giảm áp ren nước ,van ổn định áp lực nước -van-giam-ap-nuoc-van-can-bang-ap-nuoc-van-giam-ap-ren-nuoc-van-on-dinh-ap-luc-nuoc Van giảm áp hơi nóng ,van giảm áp hàn quốc ,van điều áp hơi nóng , van ổn định áp lực ,van cân bằng áp lực -van-giam-ap-hoi-nong-van-giam-ap-han-quoc-van-dieu-ap-hoi-nong-van-on-dinh-ap-luc-van-can-bang-ap-luc van bi bích đóng mở điện ,van bi điện ,van bi mở bằng điện , van chợ lực bằng điện -van-bi-bich-dong-mo-dien-van-bi-dien-van-bi-mo-bang-dien-van-cho-luc-bang-dien van cổng nối bích đóng mở điện , van điện nối bích ,van thép đóng mở điện , van đóng ngắt bằng điện -van-cong-noi-bich-dong-mo-dien-van-dien-noi-bich-van-thep-dong-mo-dien-van-dong-ngat-bang-dien van cửa vô năng bích , van cửa thép nối bích có chợ lực , van chặn nước nối bích , van bích nước -van-cua-vo-nang-bich-van-cua-thep-noi-bich-co-cho-luc-van-chan-nuoc-noi-bich-van-bich-nuoc van ren thép rèn ,van rèn thép nối ren , van hơi ren thép rèn , van cầu hơi thép ren , van nối ren hơi thép -van-ren-thep-ren-van-ren-thep-noi-ren-van-hoi-ren-thep-ren-van-cau-hoi-thep-ren-van-noi-ren-hoi-thep van hơi thép rèn , van thép rèn nối bích , van thép áp lực cao,  van dầu nóng nối bích, van ren cao áp -van-hoi-thep-ren-van-thep-ren-noi-bich-van-thep-ap-luc-cao-van-dau-nong-noi-bich-van-ren-cao-ap van dao thép , van dao nối bích , van kiểu mỏng dao , van phai nối bích, van xẻng nối bích , van bột giấy -van-dao-thep-van-dao-noi-bich-van-kieu-mong-dao-van-phai-noi-bich-van-xeng-noi-bich-van-bot-giay van cánh bướm mặt bích , van bướm nối bích , van bướm kết nối bích , van gang bướm bích -van-canh-buom-mat-bich-van-buom-noi-bich-van-buom-ket-noi-bich-van-gang-buom-bich van xiên khí nén , van đóng mở khí nén , van mở bằng khí nén , van khí nén inox, van khóa khí nén -van-xien-khi-nen-van-dong-mo-khi-nen-van-mo-bang-khi-nen-van-khi-nen-inox-van-khoa-khi-nen van cửa thép rèn , van rèn thép , van cửa ren thép rèn , van nối thép rèn, van khóa bằng thép -van-cua-thep-ren-van-ren-thep-van-cua-ren-thep-ren-van-noi-thep-ren-van-khoa-bang-thep van khóa chịu AXits, van chặn chịu axits, van màng chịu axits, van chịu ăn mòn, van không ăn mòn -van-khoa-chiu-axits-van-chan-chiu-axits-van-mang-chiu-axits-van-chiu-an-mon-van-khong-an-mon van khóa chịu AXits, van chặn chịu axits, van màng chịu axits, van chịu ăn mòn, van không ăn mòn -van-khoa-chiu-axits-van-chan-chiu-axits-van-mang-chiu-axits-van-chiu-an-mon-van-khong-an-mon van bi bích thép , van bi nối bích thép , van bi thép bích -van-bi-bich-thep-van-bi-noi-bich-thep-van-bi-thep-bich van hơi nối bích thép, van thép hơi bích, van bích thép hơi nóng , van hơi thép bích ,van hơi nóng ,van chặn hơi nối bích -van-hoi-noi-bich-thep-van-thep-hoi-bich-van-bich-thep-hoi-nong-van-hoi-thep-bich-van-hoi-nong-van-chan-hoi-noi-bich