• Logo
  • CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÂN THÁI BÌNH

    Địa chỉ: 1351 Giải Phóng - Hoàng Liệt - Hoàng Mai - Hà Nội
  • Tiếng Việt|Tiếng Anh

Hotline: 0989398300 - Điện thoại: 024.36421702 - Fax : 024.36423011
slide2 slide1
  • Hỗ trợ trực tuyến

  • Tel : 024.36421702
  • Hotline 0989.398.300
  • info@inoxtanthaibinh.com
  • Zalo ; whatsApp ; telegram (+84) 989.398.300

ống inox vi sinh SMS , Ống inox vi sinh hệ DIN , ống inox vi sinh ISO , ống inox vi sinh , inox vi sinh

Loại sản phẩm: Ống vi sinh ( Ống thực phẩm)
Ngày sản xuất: Aug 17 2022 11:44AM
Thông số kỹ thuật
 

Polished Stainless Steel Tubing

polished stainless steel tubing

Polished Stainless Steel Tubing is the main tubing line for a piping system, the surface is polished to meet the requirement of high purity hygienic requirment from food, beverage, beer, winery, pharmacy, cosmetics etc.. Generally, food grade stainless steel tubings are made in stainless steel 304 and 316L, but we provide other grade too such as hastelloy C22, 316Ti, Titanium and nickel alloy etc.

We offer both  seamless stainless steel tubes and welded food grade stainless steel pipe to ASTM A270, and size is up to 12″. Inner and outer surface is polished to meet the high purity requirement of hygienic industries. Wellgreen sanitary is ability to supplying qualified sanitary tubings comply to your your condition and FDA,GMP requirement.

 

    Material:

Stainless Steel 304, 316L or En.1.4301, 1.4404 etc. Specified grade is available.

 

    Strength:

  •     Material of stainless steel 316L and 1.4404 is from reputed mill to guarantee the chemical composition and mechanical properties of sanitary tubings. Material certificate will be submitted to orders.
  •     Heat Treatment of solution annealing for the sanitary tubings and fittings are available. The heat treated will be relief stress which caused by cold forming of fabrication, to improve the corrosion performance.
  •     High precision on dimension and wall thickness.
  •     Bright annealing is available.
  •     Fast delivery for general specification to meet your needs well in time.
  •     Both seamless and welded sanitary tubings are available to meet your different usage.
  •     Multiple grade upon your requirement.
  •     Length is up to 12 meters.
  •     Min. order quantity of sanitary tubings is from 300Kgs.
  •     Offer industrial pipe and tubes according to order.
  •     Surface roughness condition < Ra 32.

 

    Quality & Inspection:

  •      PMI test to verify material grade.
  •      Dimension controlling.
  •      Visual and surface 100% examination before shipment.
  •      End protected for shipment.
  •      Packed in wooden case (Free-fumigated).

 

    Polishing Opinion:

Mechanically is available to meet your high quality requirement on the surface of sanitary tubings. Outer and Inner surface can be treated complied to specified needs, and to meet FDA, GMP requirement.

  •    Inner and Outer Polished : Ra 20 (0.5?m), Ra 25 (0.6?m) , Ra 32 (0.8?m)  or  Grit 180, 200, 320 etc.
  •    Inner polished and external pickled
  •    Inner pickled and external polished
  •    Both Internal and external pickled
  •    Internal and external bright annealing solutions

 

    Application:

    Food, Brewery, Beverage, Dairy, Pharmaceutical, Biopharma etc.

 


Sanitary Tubings – Polished Stainless Steel Tube – Food Grade Stainless Steel Hygienic Pipe

Standard ASTM A270,  ASTM A249, ASTM A269, ASTM A213, EN/DIN etc.
Material

T304, T316L, EN 1.4301, EN 1.4404 etc.

Size Outside Diameters: 1/2″ ~ 12″,

 

Wall Thickness: 0.020″ ~ 0.250″

Surface Descaled finish, Mirror polished on requested
Application Food, Brewery, Beverage, Dairy, Pharmaceutical, Fine chemical, Cosmetic etc.
How to order *Part Name*Dimension*Material*Quantity*Polish requests for OD/ID

 

Dimension Table of Sanitary Tubing – Polished Stainless Steel Tubing – Food Grade Stainless Steel Pipes

ISO/IDF SMS-DS 3A ISO 2037(JIS G3447)
Size D t Size D 1 2 Size D t Size t
1/2″ 12.7 1.5/1.0 25 25 1.25 1.5 1/2″ 12.7 1.65 12 1.0
3/4″ 19.1 1.5/1.0 32 32 1.25 1.5 3/4″ 19 1.65 12.7 1.0
1″ 25.4 1.5/1.2 38 38 1.25 1.5 1″ 25.4 1.65 17.2 1.0
1.25″ 31.8 1.5/1.2 51 51 1.25 1.5 1 1/2″ 38.1 1.65 21.3 1.0
1.5″ 38.1 1.5/1.2 63.5 63.5 1.5 2.0 2″ 50.8 1.65 25 1.2/1.6
Ø45 45.0 2.0 76 76 1.6 2.0 2 1/2″ 63.5 1.65 33.7 1.2/1.6
Ø48 48.0 1.5 89 89 2.0 2.0 3″ 76.2 1.65 38 1.2/1.6
2″ 50.8 1.5 101.6 101.6 2.0 2.0 4″ 101.6 2.1 40 1.2/1.6
Ø57 57.0 2.0         6″ 152.4 2.8 51 1.2/1.6
2.5″ 63.5 2.0         8″ 203.2 2.8 63.5 1.6
3″ 76.2 2.0         10″ 254 3.4 70 1.6
3.5″ 89.0 2.0         12″ 305 3.4 76.1 1.6
4″ 101.6 2.0               88.9 2.0
Ø108 108.0 2.0               101.6 2.0
4.5″ 114.3 3.0               114.3 2.0
Ø133 133.0 3.0               139.7 2.0
Ø159 159.0 3.0               138.3 2.6
Ø204 204.0 3.0               219.1 2.6

 

ISO/IDF SMS-DS 3A ISO 2037(JIS G3447)
Size D×t D×t D×t D×t Size t Size t Size D t
DN10 12×1.0 13×1.5 14×2.0 12×1.5 12.7 1.2 26.9 1.6 8A 13.8 1.65
DN15 18×1.0 19×1.5 20×2.0 18×1.5 15.88 1.2 33.7 2.0 10A 17.3 1.65
DN20 22×1.0 23×1.5 24×2.0 22×1.5 19.05 1.2 42.4 2.0 15A 21.7 2.1
DN25 28×1.0 29×1.5 30×2.0 28×1.5 25.4 1.2/1.6 48.3 2.0 20A 27.2 2.1
DN32 34×1.0 35×1.5 36×2.0 34×1.5 38.1 1.2/1.6 60.3 2.0 25A 34.0 2.8
DN40 40×1.0 41×1.5 42×2.0 40×1.5 50.8 1.2/1.6 76.2 2.0 32A 42.7 2.8
DN50

52×1.0

53×1.5

54×2.0

52×1.5 63.5 1.6/1.6 88.9 2.0 40A 48.6 2.8
DN65 70×2.0 70×2.0 76.2 1.6/1.6 114.3 2.0 50A 60.5 2.8
DN80 85×2.0 85×2.0 101.6 2.0 139.7 2.0 65A 76.3 3.0
DN100   104×2.0   104×2.0 114.3 2.0 168.3 3.6 80A 89.1 3.0
DN125   129×2.0   129×2.0 139.7 2.6 219.1 3.6 90A 101.6 3.0
DN150   154×2.0   154×2.0 168.3 2.6     100A 114.3 3.0
DN200   204×2.0   204×2.0 219.1       125A 139.8 3.4
                  150A 165.2 3.4
Series1  series2   Series3 series4       200A 216.5 3.4

*We also provide stainless steel tubes and pipes with unpolished and pickled surface to meet industrial usage.

* For more information and specification about sanitary tubings, please contact us here.

Polished Stainless Steel tubing catalog
ASTM A270 -2015 -en – Stainless Steel Sanitary Tubing


If you would like a quotation or further information on this product, please fill in the form below and we will reply to you within 1 working day.

Các sản phẩm khác

  • Liên kết website

  • Thống kê

  • Đang xem
    3 
  • Lượt truy cập
    1,576,909 
  • ống đúc inox , ống đúc liền inox , ống đúc không hàn inox -ong-duc-inox-ong-duc-lien-inox-ong-duc-khong-han-inox ông inox vi sinh , ong vi sinh inox , ong inox thuc phẩm , ống đúc inox vi sinh , ống  hàn inox vi sinh , ống bóng inox vi sinh -ong-inox-vi-sinh-ong-vi-sinh-inox-ong-inox-thuc-pham-ong-duc-inox-vi-sinh-ong-han-inox-vi-sinh-ong-bong-inox-vi-sinh Van an toàn áp lực cao , van ổn áp áp cao , van sả áp cao , van ổn định cao áp , van an toàn áp lực inox van an toàn inox áp lực cao -van-an-toan-ap-luc-cao-van-on-ap-ap-cao-van-sa-ap-cao-van-on-dinh-cao-ap-van-an-toan-ap-luc-inox-van-an-toan-inox-ap-luc-cao ống inox vi sinh SMS , Ống inox vi sinh hệ DIN , ống inox vi sinh ISO , ống inox vi sinh , inox vi sinh -ong-inox-vi-sinh-sms-ong-inox-vi-sinh-he-din-ong-inox-vi-sinh-iso-ong-inox-vi-sinh-inox-vi-sinh tiêu chuẩn trọng lượng ống inox , tiêu chuẩn trọng lượng co hàn inox , trọng lượng kích thước ống inox đúc , hàn , bảng trọng lương ống inox -tieu-chuan-trong-luong-ong-inox-tieu-chuan-trong-luong-co-han-inox-trong-luong-kich-thuoc-ong-inox-duc-han-bang-trong-luong-ong-inox Van bướm tay kẹp vi sinh , van vi sinh tay kẹp , van hàn vi sinh , van bướm tay kẹp  vi sinh , van vi sinh -van-buom-tay-kep-vi-sinh-van-vi-sinh-tay-kep-van-han-vi-sinh-van-buom-tay-kep-vi-sinh-van-vi-sinh clmap ren trong vi sinh , nối clamp ren trong , clmap nối ren , khớp clmap ren , clmap ren vi sinh 304L , 316L -clmap-ren-trong-vi-sinh-noi-clamp-ren-trong-clmap-noi-ren-khop-clmap-ren-clmap-ren-vi-sinh-304l-316l clamp ren ngoài vi sinh , clmap ren vi sinh , khớp nối clmap ren , clmap nối ren vi sinh , clamp vi sinh 304L , 316L-clamp-ren-ngoai-vi-sinh-clmap-ren-vi-sinh-khop-noi-clmap-ren-clmap-noi-ren-vi-sinh-clamp-vi-sinh-304l-316l Rắc co vi sinh hệ DIN , rắc co hàn vi sinh , bộ rắc co vi sinh , rắc co nối ống vi sinh , bộ 3 rắc co vi sinh , vỏ rắc co vi sinh 304 , 316L -rac-co-vi-sinh-he-din-rac-co-han-vi-sinh-bo-rac-co-vi-sinh-rac-co-noi-ong-vi-sinh-bo-3-rac-co-vi-sinh-vo-rac-co-vi-sinh-304-316l kính vi sinh có đèn , đèn soi kính vi sinh , kính thăm có pin , kính nhìn có pin vi sinh , kính vi sinh pin -kinh-vi-sinh-co-den-den-soi-kinh-vi-sinh-kinh-tham-co-pin-kinh-nhin-co-pin-vi-sinh-kinh-vi-sinh-pin van màng clamp vi sinh , van clamp màng , van vi sinh clmap màng , van thực phẩm màng 316L , 304 -van-mang-clamp-vi-sinh-van-clamp-mang-van-vi-sinh-clmap-mang-van-thuc-pham-mang-316l-304 co vi sinh , co hàn vi sinh , cút hàn vi sinh , khủy hàn vi sinh ,cút góc vi sinh , co inox thực phảm ,cút vi sinh  304 , 316L-co-vi-sinh-co-han-vi-sinh-cut-han-vi-sinh-khuy-han-vi-sinh-cut-goc-vi-sinh-co-inox-thuc-pham-cut-vi-sinh-304-316l Kính vi sinh chữ thập , kính vi sinh hàn , kính thăm vi sinh rắc co , kính inox thực phẩm , kính trụ vi sinh -kinh-vi-sinh-chu-thap-kinh-vi-sinh-han-kinh-tham-vi-sinh-rac-co-kinh-inox-thuc-pham-kinh-tru-vi-sinh Kính thăm clamp vi sinh , kính trụ vi sinh , kính inox vi sinh , kính soi sữa , ống kính inox , kính ống inox 304 , 316L-kinh-tham-clamp-vi-sinh-kinh-tru-vi-sinh-kinh-inox-vi-sinh-kinh-soi-sua-ong-kinh-inox-kinh-ong-inox-304-316l Kính thăm vi sinh , kính soi vi sinh , kính thăm bình vi sinh , kính quat sát vi sinh , kính vi sinh -kinh-tham-vi-sinh-kinh-soi-vi-sinh-kinh-tham-binh-vi-sinh-kinh-quat-sat-vi-sinh-kinh-vi-sinh van sả khí inox , van tách khí inox , van inox tách khí , van sả khí-van-sa-khi-inox-van-tach-khi-inox-van-inox-tach-khi-van-sa-khi van giảm áp inox , van ren giảm áp inox , van điều áp inox , van chỉnh áp inox , van ổn áp inox , van khóa áp inox -van-giam-ap-inox-van-ren-giam-ap-inox-van-dieu-ap-inox-van-chinh-ap-inox-van-on-ap-inox-van-khoa-ap-inox Van cầu chịu axits , van bích chịu axits , van chịu hóa chất , van màng nhựa chịu axits , van khóa chịu axits , van axits-van-cau-chiu-axits-van-bich-chiu-axits-van-chiu-hoa-chat-van-mang-nhua-chiu-axits-van-khoa-chiu-axits-van-axits van lấy mẫu vi sinh  , van ren lấy mẫu vi sinh , van lấy mẫu vi sinh ,van lấy mẫu inox , van inox lấy mẫu vi sinh -van-lay-mau-vi-sinh-van-ren-lay-mau-vi-sinh-van-lay-mau-vi-sinh-van-lay-mau-inox-van-inox-lay-mau-vi-sinh Rác co bịt inox vi sinh , bịt rác co vi sinh , lắp bịt rác co vi sinh inox , đầu bịt rác co inox vi sinh , bịt ren rác co vi sinh -rac-co-bit-inox-vi-sinh-bit-rac-co-vi-sinh-lap-bit-rac-co-vi-sinh-inox-dau-bit-rac-co-inox-vi-sinh-bit-ren-rac-co-vi-sinh Va bi áp lực hi-sten , van khóa hàn quốc áp lực cao , van bi ren hàn quốc , van nối áp lực cao , van hàn quôc-va-bi-ap-luc-hi-sten-van-khoa-han-quoc-ap-luc-cao-van-bi-ren-han-quoc-van-noi-ap-luc-cao-van-han-quoc Van bi ren inox hàn quốc , van bi hàn quốc , van bi Hi-STEN , van bi hàn quốc , van inox  hàn quốc -van-bi-ren-inox-han-quoc-van-bi-han-quoc-van-bi-hi-sten-van-bi-han-quoc-van-inox-han-quoc Giá van áp lực  , giá van chịu áp lực , giá van khóa áp lực , giá van thủy lực áp lực -gia-van-ap-luc-gia-van-chiu-ap-luc-gia-van-khoa-ap-luc-gia-van-thuy-luc-ap-luc giá co hàn áp lực , giá phụ kiện áp lực inox , giá nối inox áp lực cao , giá tê hàn áp lực , co đúc inox -gia-co-han-ap-luc-gia-phu-kien-ap-luc-inox-gia-noi-inox-ap-luc-cao-gia-te-han-ap-luc-co-duc-inox Giá van khí nén vi sinh , giá van xiên khí nén , Giá van khóa vi sinh , giá van bướm khí nén , giá van điện vi sinh -gia-van-khi-nen-vi-sinh-gia-van-xien-khi-nen-gia-van-khoa-vi-sinh-gia-van-buom-khi-nen-gia-van-dien-vi-sinh Giá inox vi sinh , giá   van lấy mẫu vi sinh , giá răc co vi sinh , giá van vi sinh , giá van kính thủy inox -gia-inox-vi-sinh-gia-van-lay-mau-vi-sinh-gia-rac-co-vi-sinh-gia-van-vi-sinh-gia-van-kinh-thuy-inox Giá lắp bình inox , giá lắp bồn inox , giá lắp tank inox , giá bòn inox , giá bình inox -gia-lap-binh-inox-gia-lap-bon-inox-gia-lap-tank-inox-gia-bon-inox-gia-binh-inox giá van vi sinh inox , giá van bướm vi sinh , giá van bi vi sinh , giá van khóa vi sinh , giá van inox -gia-van-vi-sinh-inox-gia-van-buom-vi-sinh-gia-van-bi-vi-sinh-gia-van-khoa-vi-sinh-gia-van-inox Giá phụ kiện vi sinh , Giá thiết bị vi sinh, Giá co nối vi sinh , Giá clamp inox , giá khớp nối vi sinh , Giá co hàn vi sinh-gia-phu-kien-vi-sinh-gia-thiet-bi-vi-sinh-gia-co-noi-vi-sinh-gia-clamp-inox-gia-khop-noi-vi-sinh-gia-co-han-vi-sinh Giá ống vi sinh inox , giá ống thực phầm inox , giá ống đúc vi sinh inox , giá phụ kiện vi sinh -gia-ong-vi-sinh-inox-gia-ong-thuc-pham-inox-gia-ong-duc-vi-sinh-inox-gia-phu-kien-vi-sinh Giá van giảm áp inox , giá van điều áp inox , giá van cân bằng áp inox , Gia van giam ap inox -gia-van-giam-ap-inox-gia-van-dieu-ap-inox-gia-van-can-bang-ap-inox-gia-van-giam-ap-inox Giá mặt bích inox , Giá Bích JIS 10K, Giá Bích BS 4054 inox , Giá Bích ANSI inox , Giá Bích DIN -gia-mat-bich-inox-gia-bich-jis-10k-gia-bich-bs-4054-inox-gia-bich-ansi-inox-gia-bich-din Giá cút hàn inox , Giá co hàn inox giá khủy inox , Giá nối inox , gia co inox , gia cut inox -gia-cut-han-inox-gia-co-han-inox-gia-khuy-inox-gia-noi-inox-gia-co-inox-gia-cut-inox Giá ống đúc inox , Giá ống inox , Gia ong inox , Giá van inox , giá van chặn inox , giá phụ kiện inox -gia-ong-duc-inox-gia-ong-inox-gia-ong-inox-gia-van-inox-gia-van-chan-inox-gia-phu-kien-inox van kính thủy vi sinh inox , van kính thăm inox , van thăm kính vi sinh , van nhìn mức vi sinh , van ống thủy inox -van-kinh-thuy-vi-sinh-inox-van-kinh-tham-inox-van-tham-kinh-vi-sinh-van-nhin-muc-vi-sinh-van-ong-thuy-inox Tri Clamp , vỏ clamp ,  Ferrule , khớp nối clmap , Heavy Duty Clamp 304 , 316-tri-clamp-vo-clamp-ferrule-khop-noi-clmap-heavy-duty-clamp-304-316 van 1 chiều vi sinh , van clamp 1 chiều vi sinh,  van 1 chiều vi sinh clamp , van vi sinh 1 chiều -van-1-chieu-vi-sinh-van-clamp-1-chieu-vi-sinh-van-1-chieu-vi-sinh-clamp-van-vi-sinh-1-chieu van 1 chiều vi sinh vi sinh , van clamp 1 chiều vi sinh,  van 1 chiều vi sinh clamp , van vi sinh 1 chiều -van-1-chieu-vi-sinh-vi-sinh-van-clamp-1-chieu-vi-sinh-van-1-chieu-vi-sinh-clamp-van-vi-sinh-1-chieu van bi 3 ngả vi sinh đóng mở khí nén , van bi đóng mở khí nén 3 ngả , van bi vi sinh đóng mở khí nén 3 ngả -van-bi-3-nga-vi-sinh-dong-mo-khi-nen-van-bi-dong-mo-khi-nen-3-nga-van-bi-vi-sinh-dong-mo-khi-nen-3-nga van bi clamp 3 ngả  vi sinh , van clamp vi sinh 3 ngả , van 3 ngả bi vi sinh -van-bi-clamp-3-nga-vi-sinh-van-clamp-vi-sinh-3-nga-van-3-nga-bi-vi-sinh van bi vi sinh 3 ngả ,  van bi  3 ngả vi sinh , van bi clmap 3 ngả vi sinh , van đóng ngắt vi sinh 3 ngả -van-bi-vi-sinh-3-nga-van-bi-3-nga-vi-sinh-van-bi-clmap-3-nga-vi-sinh-van-dong-ngat-vi-sinh-3-nga van điện vi sinh 3 ngả , van 3 ngả điện vi sinh , van đóng mở điện 3 ngả , van 3 ngả vi sinh đóng mở điện -van-dien-vi-sinh-3-nga-van-3-nga-dien-vi-sinh-van-dong-mo-dien-3-nga-van-3-nga-vi-sinh-dong-mo-dien van bướm 3 PC vi sinh , van bướm hàn 3 mảnh vinh sinh , van bướm hàn 3 mảnh , van hàn bướm vi sinh -van-buom-3-pc-vi-sinh-van-buom-han-3-manh-vinh-sinh-van-buom-han-3-manh-van-han-buom-vi-sinh van bướm điện vi sinh , van điện vi sinh , van đóng mở điện vi sinh , van bướm điện -van-buom-dien-vi-sinh-van-dien-vi-sinh-van-dong-mo-dien-vi-sinh-van-buom-dien van bướm vi sinh khí nén , van khí nén vi sinh ,  van vi sinh đóng ngắt khí nén , van vi sinh khí nén -van-buom-vi-sinh-khi-nen-van-khi-nen-vi-sinh-van-vi-sinh-dong-ngat-khi-nen-van-vi-sinh-khi-nen van khí nén 3 ngả vi sinh , van vi sinh 3 ngả vi sinh , van clamp 3 ngả khí nén , van bi 3 ngả khí nén vi sinh -van-khi-nen-3-nga-vi-sinh-van-vi-sinh-3-nga-vi-sinh-van-clamp-3-nga-khi-nen-van-bi-3-nga-khi-nen-vi-sinh Van bướm vi sinh đóng mở khí nén , van bướm khí nén vi sinh , van  bướm đóng ngắt khí nén vi sinh-van-buom-vi-sinh-dong-mo-khi-nen-van-buom-khi-nen-vi-sinh-van-buom-dong-ngat-khi-nen-vi-sinh Van bướm vi sinh 1 hàn 1 ren , van bướm vi sinh 2 đầu ren , van bướm vi sinh nối ren , van bướm vi sinh -van-buom-vi-sinh-1-han-1-ren-van-buom-vi-sinh-2-dau-ren-van-buom-vi-sinh-noi-ren-van-buom-vi-sinh ống vi sinh DIN 11866 316L , Pipe sanitary DIN 11866 SUS 316-ong-vi-sinh-din-11866-316l-pipe-sanitary-din-11866-sus-316 Ống vi sinh 3A ASTM A270 304L , 316L , PIPE SANITARY 3A A 270 316L -ong-vi-sinh-3a-astm-a270-304l-316l-pipe-sanitary-3a-a-270-316l