• Logo
  • CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÂN THÁI BÌNH

    Địa chỉ: 1351 Giải Phóng - Hoàng Liệt - Hoàng Mai - Hà Nội
  • Tiếng Việt|Tiếng Anh

Hotline: 0989398300 - Điện thoại: 024.36421702 - Fax : 024.36423011
slide2 slide1

Bích tiêu chuẩn DIN , 2576 , 2527 , 2632

Loại sản phẩm: Bích tiêu chuẩn DIN
Ngày sản xuất: Nov 28 2016 10:33AM
Thông số kỹ thuật
Bích inox Tiêu chuẩn DIN 10 BAR ,2576,2527,2632
   
Bore
Common Dimension
Hub
Raised
Face
Drilling
Approx.
weight (kg)
Nomainal
Bore
d1
D
 
 
t
k
T
d3
s
r
a
d4
f
Number
of Bolt
Din of Bolt
d2
DIN
2576
DIN
2632
Welding
Neck
Slip
On
Blind
10
14
17.2º
90
14
14
14
60
35
25
28
1.8
4
6
40
2
4
M12
(1/2")
14
0.163
0.580
15
20
21.3
º
95
14
14
14
65
35
30
32
2.0
4
6
45
2
4
M12
(1/2")
14
0.675
0.648
20
25
26.9
º
105
16
16
16
75
38
38
40
2.3
4
6
58
2
4
M12
(1/2")
14
0.947
0.952
25
30
33.7
º
115
16
16
16
85
38
42
45
2.6
4
6
68
2
4
M12
(1/2")
14
1.14
1.14
32
38
42.4
º
140
16
16
16

100

40
52
56
2.6
6
6
78
2
4
M16
(5/8")
18
1.66
1.69
40
44.5
48.3
º
150
16
16
16
110
42
60
64
2.6
6
7
88
3
4
M16
(5/8")
18
1.89
1.86
50
57
60.3
º
165
18
18
18
125
45
72
75

2.9

6
8
102
3
4
M16
(5/8")
18
2.51
2.53
65
76.1º
185
18
18
18
145
45
90
2.9
6
10
122
3
4
M16
(5/8")
18
3.00
3.06
80
88.9º
200
20
20
20
160
50
105
3.2
8
10
138
3
4
M16
(5/8")
18
3.79
3.70
100
108
114.3
º
220
20
20
20
180
52
125
131
3.6
8
12
158
3
8
M16
(5/8")
18
4.20
4.62
125
133
139.7
º
250
22
22
22
210
55
150
156
4.0
8
12
188
3
8
M16
(5/8")
18
5.71
6.30
150
159
168.3
º
285
22
22
22
240
55
175
184
4.5
10
12
212
3
8
M20
(3/4")
23
6.72
7.75
200
216
219.1
º
340
24
24
24
295
62
232
235
5.9
10
16
268
3
8
M20
(3/4")
23
9.50
11.3
250
267
273
º
395
26
26
26
350
68
285
192
6.3
12
16
320
3
12
M20
(3/4")
23
12.5
14.7
300
318
323.9
º
445
26
26
28
400
68
335
344
7.1
12
16
370
4
12
M20
(3/4")
23
14.4
17.6
350
355.6º
368
505
26
28
30
460
68
385
7.1
12
16
430
4
16
M20
(3/4")
23
20.6
21.4
400
406.4º
419
565
26
32
32
515
72
440
7.1
12
16
482
4
16
M24
(7/8")
27
27.9
26.1
500
508º
521
670
28
38
34
620
75
542
7.1
12
16
585
4
20
M24
(7/8")
27
41.1
34.7
600
609.6º
622
780
28
-
-
725
80
642
7.1
12
18
685
5
20
M27
(1")
30
-
-
700
711.2º
720
895
30
-
-
840
80
745
8.0
12
18
800
5
24
M27
(1")
30
-
-
800
812.8º
820
1015
32
-
-
950
90
850
8.0
12
18
905
5
24
M30
(1-1/8")
33
-
-
900
914.4º
920
1115
34
-
-
1050
95
950
10.0
12
20
1005
5
28
M30
(1-1/8")
33
-
-
1000
1016º
1020
1230
34
-
-
1160
95
1052
10.0
16
20
1110
5
28
M33
(1-1/4")
36
-
                                    CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI TÂN THÁI BÌNH
                                    1351 ĐƯỜNG GIẢI PHÓNG – P  HOÀNG LIỆT – Q HOÀNG MAI –HÀ NỘI
 _________________________________________________________________           

Các sản phẩm khác

  • Liên kết website

  • Thống kê

  • Đang xem
    4 
  • Lượt truy cập
    923,333 
  • Catolog PDF ống inox , Catolog Ong Inox, Catolog PDF ống không gỉ, Catolog ống đúc inox -catolog-pdf-ong-inox-catolog-ong-inox-catolog-pdf-ong-khong-gi-catolog-ong-duc-inox Đồng hồ áp lực màng , đồng hồ đo áp suất màng inox, đồng hồ áp suất màng , đồng hồ lắp màng inox SUS 304 , 316L -dong-ho-ap-luc-mang-dong-ho-do-ap-suat-mang-inox-dong-ho-ap-suat-mang-dong-ho-lap-mang-inox-sus-304-316l Bảng Giá Phụ Kiện inox  Hàn 316L , Giá Phụ Kiện Inox SCH 40 304 , Bảng giá Co ,Tê , Côn 316L -bang-gia-phu-kien-inox-han-316l-gia-phu-kien-inox-sch-40-304-bang-gia-co-te-con-316l Bảng Giá phụ kiện hàn inox  SCH 10 304 , Bảng Giá đồ hàn inox 304, Bảng Giá Co, Tê , Côn hàn inox -bang-gia-phu-kien-han-inox-sch-10-304-bang-gia-do-han-inox-304-bang-gia-co-te-con-han-inox Bảng Giá Phụ Kiên Ren inox , Giá van inox , Bảng Giá nối ren inox , Giá Phụ Kiện Inox -bang-gia-phu-kien-ren-inox-gia-van-inox-bang-gia-noi-ren-inox-gia-phu-kien-inox Bảng Giá Phụ Kiện Inox Vi sinh , Bảng Ổng Giá Ông inox Vi sinh, Giá Ống Inox Thực Phẩm -bang-gia-phu-kien-inox-vi-sinh-bang-ong-gia-ong-inox-vi-sinh-gia-ong-inox-thuc-pham MPA là gì , Cách tính áp lực , cách đo áp xuất , Áp lực là gì , cách đổi áp lực -mpa-la-gi-cach-tinh-ap-luc-cach-do-ap-xuat-ap-luc-la-gi-cach-doi-ap-luc Bảng Tra Bước ren NPT -  BSPP - BSPT- BSP , Bảng Phân biệt bước ren NPT , - BSPT-bang-tra-buoc-ren-npt-bspp-bspt-bsp-bang-phan-biet-buoc-ren-npt-bspt Côn thu clamp vi sinh, thu clamp vi sinh , côn gắn liền clamp, côn vi sinh clamp-con-thu-clamp-vi-sinh-thu-clamp-vi-sinh-con-gan-lien-clamp-con-vi-sinh-clamp Bình lọc vi sinh , Bình lọc inox, Ống lọc inox , Bình lọc tuần hoàn inox , Lọc cây inox , Bộ Lọc Thực Phẩm -binh-loc-vi-sinh-binh-loc-inox-ong-loc-inox-binh-loc-tuan-hoan-inox-loc-cay-inox-bo-loc-thuc-pham clamp chân ren  inox , chân ren trong clamp, nối ren clamp, ren trong clamp vi sinh SUS 316L , SS 304 -clamp-chan-ren-inox-chan-ren-trong-clamp-noi-ren-clamp-ren-trong-clamp-vi-sinh-sus-316l-ss-304 lắp bịt clamp vi sinh , bịt clamp vi sinh , lắp đậy clamp SUS 316L, SS 304 -lap-bit-clamp-vi-sinh-bit-clamp-vi-sinh-lap-day-clamp-sus-316l-ss-304 Cút hàn vi sinh liền clamp, co hàn vi sinh liền clamp, co clamp, cút hàn vi sinh SUS 304 , 316L -cut-han-vi-sinh-lien-clamp-co-han-vi-sinh-lien-clamp-co-clamp-cut-han-vi-sinh-sus-304-316l U vi sinh , U clamp , U 3 mặt clamp, U vi sinh SUS 316L. SUS 304L -u-vi-sinh-u-clamp-u-3-mat-clamp-u-vi-sinh-sus-316l-sus-304l Van an toàn CO2 , van an toàn bia, van an toàn dùng cho bia SUS 316, SUS 304 -van-an-toan-co2-van-an-toan-bia-van-an-toan-dung-cho-bia-sus-316-sus-304 Bộ lọc khí vi sinh inox SUS 316L, lọc khí vi sinh , van lọc khí vi sinh -bo-loc-khi-vi-sinh-inox-sus-316l-loc-khi-vi-sinh-van-loc-khi-vi-sinh Van bướm vi sinh clamp , van bướm clamp, van bướm clamp  SUS 316L, 304-van-buom-vi-sinh-clamp-van-buom-clamp-van-buom-clamp-sus-316l-304 ống inox vi sinh , ống inox thực phẩm , ống vi sinh 316L , ống đúc inox vi sinh , ống vi sinh đúc SUS 304 , 316L -ong-inox-vi-sinh-ong-inox-thuc-pham-ong-vi-sinh-316l-ong-duc-inox-vi-sinh-ong-vi-sinh-duc-sus-304-316l Van Giảm Áp Inox , Van Giảm Áp Không Gỉ, Van Giảm Áp Dùng Cho Hóa Chất -van-giam-ap-inox-van-giam-ap-khong-gi-van-giam-ap-dung-cho-hoa-chat Bảng Giá van an toàn inox ,Giá  Van Giảm áp inox ,Giá  Ống Lọc inox -bang-gia-van-an-toan-inox-gia-van-giam-ap-inox-gia-ong-loc-inox nối nhanh thủy lực inox , đầu nối nhanh inox 304, 316L , van nối nhanh inox 304 , -noi-nhanh-thuy-luc-inox-dau-noi-nhanh-inox-304-316l-van-noi-nhanh-inox-304 van bi bích vuông dùng xăng dầu , van chuyên dùng xăng dầu , van khóa dùng xăng dầu inox SUS 304 -van-bi-bich-vuong-dung-xang-dau-van-chuyen-dung-xang-dau-van-khoa-dung-xang-dau-inox-sus-304 Ống lọc inox, ống lọc JonSon,ống lưới đan lọc , phin loc-ong-loc-inox-ong-loc-jonson-ong-luoi-dan-loc-phin-loc Ống lọc inox, ống lọc JonSon,ống lưới đan lọc , phin loc-ong-loc-inox-ong-loc-jonson-ong-luoi-dan-loc-phin-loc High pressure ball vale(2), van bi vuông ,van bi áp lực cao , van bi cao áp inox -high-pressure-ball-vale-2-van-bi-vuong-van-bi-ap-luc-cao-van-bi-cao-ap-inox 1-piece female thread ball valve, van bi ren cánh bướm ,van bi tay cánh bướm inox, van bi inox -1-piece-female-thread-ball-valve-van-bi-ren-canh-buom-van-bi-tay-canh-buom-inox-van-bi-inox X49W, van góc vuông inox, van kiểu nối góc , van kính thủy inox, van kính thăm inox , van inox -x49w-van-goc-vuong-inox-van-kieu-noi-goc-van-kinh-thuy-inox-van-kinh-tham-inox-van-inox Male thread needle valve J23W, van kim nối nhanh , van kim nối nhẫn , van kim áp lực cao -male-thread-needle-valve-j23w-van-kim-noi-nhanh-van-kim-noi-nhan-van-kim-ap-luc-cao J19W, van chân đồng hồ áp lực , van 3 ngả đồng hồ , van đồng hồ -j19w-van-chan-dong-ho-ap-luc-van-3-nga-dong-ho-van-dong-ho GB6-17, van 3 ngả đồng hồ , van chân đồng hồ áp lực , van đồng hồ -gb6-17-van-3-nga-dong-ho-van-chan-dong-ho-ap-luc-van-dong-ho GB6-14, van 3 ngả đồng hồ , van chân đồng hồ áp lực , van đồng hồ -gb6-14-van-3-nga-dong-ho-van-chan-dong-ho-ap-luc-van-dong-ho Gauge valve JF-1, van chân đồng hồ , van 3 ngả đồng hồ, van chân áp kế , van chân đồng hồ áp lực -gauge-valve-jf-1-van-chan-dong-ho-van-3-nga-dong-ho-van-chan-ap-ke-van-chan-dong-ho-ap-luc Flange needle valve J43WH, van kim nối bích , van kim kết nối bích -flange-needle-valve-j43wh-van-kim-noi-bich-van-kim-ket-noi-bich Ferrule type needle valve J91WH, van kim kiểu nối nhanh , van kim nối nhẫn -ferrule-type-needle-valve-j91wh-van-kim-kieu-noi-nhanh-van-kim-noi-nhan Butt weld needle valve J61W, van kim hàn , van kim áp lực cao kiểu hàn , van kim inox-butt-weld-needle-valve-j61w-van-kim-han-van-kim-ap-luc-cao-kieu-han-van-kim-inox Angle needle valve(1) J24WH, van góc nối nhanh inox, van kiểu góc áp lực cao -angle-needle-valve-1-j24wh-van-goc-noi-nhanh-inox-van-kieu-goc-ap-luc-cao Valve group 1151, van tiết lưu , van điều chỉnh lưu lượng -valve-group-1151-van-tiet-luu-van-dieu-chinh-luu-luong Valve group GB9-6, van tiết lưu , van điều chỉnh lưu lượng -valve-group-gb9-6-van-tiet-luu-van-dieu-chinh-luu-luong Valve group GB9-1 , van tiết lưu , van điều chỉnh lưu lượng -valve-group-gb9-1-van-tiet-luu-van-dieu-chinh-luu-luong co thép rèn áp CL 3000 , co rèn thép áp lực , Co rèn inox , cút rèn áp lực cao , co đúc rèn áp lực cao -co-thep-ren-ap-cl-3000-co-ren-thep-ap-luc-co-ren-inox-cut-ren-ap-luc-cao-co-duc-ren-ap-luc-cao Co đúc inox SCH 40, co hàn đúc 316L , cút hàn đúc inox SCH 80, cút đúc hàn inox-co-duc-inox-sch-40-co-han-duc-316l-cut-han-duc-inox-sch-80-cut-duc-han-inox Bảng hàm lượng hóa học inox , bảng thành phần hóa học thép không gỉ , bảng hàn lượng inox -bang-ham-luong-hoa-hoc-inox-bang-thanh-phan-hoa-hoc-thep-khong-gi-bang-han-luong-inox Bảng tiêu chuẩn ống ANSI , Bảng kích thước ANSI , Bảng kích thước ống ASTM -bang-tieu-chuan-ong-ansi-bang-kich-thuoc-ansi-bang-kich-thuoc-ong-astm Bảng tiêu chuẩn ống inox , bảng tiêu chuẩn ống thép đúc , bảng kích thước ống áp lực -bang-tieu-chuan-ong-inox-bang-tieu-chuan-ong-thep-duc-bang-kich-thuoc-ong-ap-luc van đóng tàu hàn quốc , van chuyên dụng đóng tàu , van dùng cho đóng tàu, van tàu biển -van-dong-tau-han-quoc-van-chuyen-dung-dong-tau-van-dung-cho-dong-tau-van-tau-bien van cầu đồng hơi , van cầu 1 chiều đồng bích , van cầu hơi 1 chiều đóng tàu , van hơi 1 chiều đồng JIS 10K -van-cau-dong-hoi-van-cau-1-chieu-dong-bich-van-cau-hoi-1-chieu-dong-tau-van-hoi-1-chieu-dong-jis-10k van cửa đồng bích đồng , van đồng nối bích đóng tàu, van đóng tàu , van chặn bích đồng -van-cua-dong-bich-dong-van-dong-noi-bich-dong-tau-van-dong-tau-van-chan-bich-dong van 1 chiều thép rèn , van chặn 1 chiều thép ren ,van ren 1 chiều thép rèn -van-1-chieu-thep-ren-van-chan-1-chieu-thep-ren-van-ren-1-chieu-thep-ren van kim nối nhẫn , van kim nối nhanh -van-kim-noi-nhan-van-kim-noi-nhanh van kim áp lực cao ,van hàn kim , van kim ren áp lực , van khí kim áp lực cao -van-kim-ap-luc-cao-van-han-kim-van-kim-ren-ap-luc-van-khi-kim-ap-luc-cao