• Logo
  • CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÂN THÁI BÌNH

    Địa chỉ: 1351 Giải Phóng - Hoàng Liệt - Hoàng Mai - Hà Nội
  • Tiếng Việt|Tiếng Anh

Hotline: 0989398300 - Điện thoại: 024.36421702 - Fax : 024.36423011
slide2 slide1

Côn thu thép hàn , Côn thóp thép hàn , Côn hàn

Loại sản phẩm: Côn thép hàn
Ngày sản xuất: Nov 28 2016 10:33AM
Thông số kỹ thuật

Carbon Steel Pipe Fitting--Reducer

ASME/ANSI B16.9

Carbon Steel Pipe Fitting--Reducer
Nominal
Pipe Size
(NPS)
inch
Dimensions Wall Thickness - Approx.Weight
Outside Diameter at Bevel: D1/D2 End to End Sch. 20 Sch. 30 STD Sch. 40 Sch. 60
D1
mm
D2
mm
H
mm
t1
mm
t2
mm
kg t1
mm
t2
mm
kg t1
mm
t2
mm
kg t1
mm
t2
mm
kg t1
mm
t2
mm
kg
13/4 33.4 26.7 26.7 - - - - - - 3.38 2.87 0.14 3.38 2.87 0.14 - - -
11/23/4 48.3 26.7 26.7 - - - - - - 3.68 2.87 0.22 3.68 2.87 0.22 - - -
11   33.4 33.4 - - - - - -   3.38 0.24   3.38 0.24 - - -
111/4   42.2 42.2 - - - - - -   3.56 0.26   3.56 0.26 - - -
21 60.3 33.4 33.4 - - - - - - 3.91 3.38 0.37 3.91 3.38 0.37 - - -
211/4   42.2 42.2 - - - - - -   3.56 0.39   3.56 0.39 - - -
211/2   48.3 48.3 - - - - - -   3.68 0.41   3.68 0.41 - - -
21/211/4 73.0 42.2 42.2 - - - - - - 5.16 3.56 0.67 5.16 3.56 0.67 - - -
21/211/2   48.3 48.3 - - - - - -   3.68 0.68   3.68 0.68 - - -
21/22   60.3 60.3 - - - - - -   3.91 0.73   3.91 0.73 - - -
311/2 88.9 48.3 48.3 - - - - - - 5.49 3.68 0.86 5.49 3.68 0.86 - - -
32   603.3 60.3 - - - - - -   3.91 0.91   3.91 0.91 - - -
31/2   73.0 73.0 - - - - - -   5.16 0.98   5.16 0.98 - - -
4 114.3 60.3 60.3 - - - - - - 6.02 3.91 1.44 6.02 3.91 1.44 - - -
41/2   73.0 73.0 - - - - - -   5.16 1.52   5.16 1.52 - - -
4   88.0 88.0 - - - - - -   5.49 1.59   5.49 1.59 - - -
521/2 141.3 73.0 73.0 - - - - - - 6.55 5.16 2.51 6.55 5.16 2.51 - - -
5   88.9 88.9 - - - - - -   5.49 2.60   5.49 2.60 - - -
5   114.3 114.3 - - - - - -   6.02 2.72   6.02 2.72 - - -
6 168.3 88.9 88.9 - - - - - - 7.11 5.49 3.63 7.11 5.49 3.63 - - -
6   114.3 114.3 - - - - - -   6.02 3.72   6.02 3.72 - - -
6   141.3 141.3 - - - - - -   6.55 3.93   6.55 3.93 - - -
8 219.1 114.3 114.3 - - - - - - 8.18 6.02 5.95 8.18 6.02 5.95 - - -
8   141.3 141.3 - - - - - -   6.55 6.08   6.55 6.08 - - -
8   68.3 168.3 - - - - - -   7.11 6.31   7.11 6.31 - - -
10 273.0 141.3 141.3 - - - - - - 9.27 6.55 9.90 9.27 6.55 9.90 - - -
10   168.3 168.3 - - - - - -   7.11 10.10   7.11 10.10 - - -
10   219.1 219.3 6.35 6.35 7.89 7.80 7.04 9.62   8.18 10.50   8.18 10.50 12.70 10.31 -
12 323.9 168.3 168.3 - - - - - - 9.53 7.11 14.10 9.53 7.11 16.50 - - -
12   2191. 219.3 6.35 6.35 10.70 6.38 7.04 14.00   8.18 14.60   8.18 17.20 14.27 10.31 23.50
12   273.0 273.0   6.35 11.10   7.80 14.60   9.27 15.20   9.27 17.80   12.70 24.30
14 355.6 219.1 219.1 7.92 6.35 23.10 9.53 7.04 27.60 9.53 8.18 26.00 9.53 8.18 32.10 15.09 10.31 43.10
14   273.0 273.0   6.35 24.20   7.80 29.00   9.27 27.40   9.27 33.70   12.70 45.10
14   323.9 323.9   6.35 25.60   8.38 30.60   9.53 28.80   9.53 35.60   14.27 47.70
16 406.4 219.1 219.1 7.92 6.35 27.70 9.53 7.04 33.20 9.53 8.18 31.90 9.53 8.18 43.90 16.66 10.31 56.80
16   273.0 273.0   6.35 28.80   7.80 34.50   9.27 33.10   9.27 45.70   12.70 59.00
16   323.9 323.9   6.35 29.90   8.38 35.80   9.53 34.30   10.31 47.40   14.27 61.40
16   355.6 356.6   7.92 30.50   9.53 36.50   9.53 35.20   11.13 48.30   15.09 62.50
                                    CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI TÂN THÁI BÌNH
                                  1351 ĐƯỜNG GIẢI PHÓNG – P  HOÀNG LIỆT – Q HOÀNG MAI –HÀ NỘI
                     _________________________________________________________________           
 

Các sản phẩm khác

  • Liên kết website

  • Thống kê

  • Đang xem
    1 
  • Lượt truy cập
    805,692 
  • MPA là gì , Cách tính áp lực , cách đo áp xuất , Áp lực là gì , cách đổi áp lực -mpa-la-gi-cach-tinh-ap-luc-cach-do-ap-xuat-ap-luc-la-gi-cach-doi-ap-luc Bảng Tra Bước ren NPT -  BSPP - BSPT- BSP , Bảng Phân biệt bước ren NPT , - BSPT-bang-tra-buoc-ren-npt-bspp-bspt-bsp-bang-phan-biet-buoc-ren-npt-bspt Côn thu clamp vi sinh, thu clamp vi sinh , côn gắn liền clamp, côn vi sinh clamp-con-thu-clamp-vi-sinh-thu-clamp-vi-sinh-con-gan-lien-clamp-con-vi-sinh-clamp Bình lọc vi sinh , Bình lọc inox, Ống lọc inox , Bình lọc tuần hoàn inox , Lọc cây inox , Bộ Lọc Thực Phẩm -binh-loc-vi-sinh-binh-loc-inox-ong-loc-inox-binh-loc-tuan-hoan-inox-loc-cay-inox-bo-loc-thuc-pham clamp chân ren  inox , chân ren trong clamp, nối ren clamp, ren trong clamp vi sinh SUS 316L , SS 304 -clamp-chan-ren-inox-chan-ren-trong-clamp-noi-ren-clamp-ren-trong-clamp-vi-sinh-sus-316l-ss-304 lắp bịt clamp vi sinh , bịt clamp vi sinh , lắp đậy clamp SUS 316L, SS 304 -lap-bit-clamp-vi-sinh-bit-clamp-vi-sinh-lap-day-clamp-sus-316l-ss-304 Cút hàn vi sinh liền clamp, co hàn vi sinh liền clamp, co clamp, cút hàn vi sinh SUS 304 , 316L -cut-han-vi-sinh-lien-clamp-co-han-vi-sinh-lien-clamp-co-clamp-cut-han-vi-sinh-sus-304-316l Đồng hồ áp lực màng , đồng hồ màng inox, đồng hồ màng inox, đồng hồ lắp màng inox SUS 304 , 316L -dong-ho-ap-luc-mang-dong-ho-mang-inox-dong-ho-mang-inox-dong-ho-lap-mang-inox-sus-304-316l U vi sinh , U clamp , U 3 mặt clamp, U vi sinh SUS 316L. SUS 304L -u-vi-sinh-u-clamp-u-3-mat-clamp-u-vi-sinh-sus-316l-sus-304l Van an toàn CO2 , van an toàn bia, van an toàn dùng cho bia SUS 316, SUS 304 -van-an-toan-co2-van-an-toan-bia-van-an-toan-dung-cho-bia-sus-316-sus-304 Bộ lọc khí vi sinh inox SUS 316L, lọc khí vi sinh , van lọc khí vi sinh -bo-loc-khi-vi-sinh-inox-sus-316l-loc-khi-vi-sinh-van-loc-khi-vi-sinh Van bướm vi sinh clamp , van bướm clamp, van bướm clamp  SUS 316L, 304-van-buom-vi-sinh-clamp-van-buom-clamp-van-buom-clamp-sus-316l-304 ống inox vi sinh , ống inox thực phẩm , ống vi sinh 316L , ống đúc inox vi sinh , ống vi sinh đúc SUS 304 , 316L -ong-inox-vi-sinh-ong-inox-thuc-pham-ong-vi-sinh-316l-ong-duc-inox-vi-sinh-ong-vi-sinh-duc-sus-304-316l Van Giảm Áp Inox , Van Giảm Áp Không Gỉ, Van Giảm Áp Dùng Cho Hóa Chất -van-giam-ap-inox-van-giam-ap-khong-gi-van-giam-ap-dung-cho-hoa-chat Bảng Giá van an toàn và phụ kiện vi sinh-bang-gia-van-an-toan-va-phu-kien-vi-sinh Bảng Giá Phụ Kiện Hàn 316 SCh 10-bang-gia-phu-kien-han-316-sch-10 Bảng Giá Phụ Kiện Hàn 304 SCH 10-bang-gia-phu-kien-han-304-sch-10 Bảng Giá Tất Các Loại-bang-gia-tat-cac-loai nối nhanh thủy lực inox , đầu nối nhanh inox 304, 316L , van nối nhanh inox 304 , -noi-nhanh-thuy-luc-inox-dau-noi-nhanh-inox-304-316l-van-noi-nhanh-inox-304 van bi bích vuông dùng xăng dầu , van chuyên dùng xăng dầu , van khóa dùng xăng dầu inox SUS 304 -van-bi-bich-vuong-dung-xang-dau-van-chuyen-dung-xang-dau-van-khoa-dung-xang-dau-inox-sus-304 Ống lọc inox, ống lọc JonSon,ống lưới đan lọc , phin loc-ong-loc-inox-ong-loc-jonson-ong-luoi-dan-loc-phin-loc Ống lọc inox, ống lọc JonSon,ống lưới đan lọc , phin loc-ong-loc-inox-ong-loc-jonson-ong-luoi-dan-loc-phin-loc High pressure ball vale(2), van bi vuông ,van bi áp lực cao , van bi cao áp inox -high-pressure-ball-vale-2-van-bi-vuong-van-bi-ap-luc-cao-van-bi-cao-ap-inox 1-piece female thread ball valve, van bi ren cánh bướm ,van bi tay cánh bướm inox, van bi inox -1-piece-female-thread-ball-valve-van-bi-ren-canh-buom-van-bi-tay-canh-buom-inox-van-bi-inox X49W, van góc vuông inox, van kiểu nối góc , van kính thủy inox, van kính thăm inox , van inox -x49w-van-goc-vuong-inox-van-kieu-noi-goc-van-kinh-thuy-inox-van-kinh-tham-inox-van-inox Male thread needle valve J23W, van kim nối nhanh , van kim nối nhẫn , van kim áp lực cao -male-thread-needle-valve-j23w-van-kim-noi-nhanh-van-kim-noi-nhan-van-kim-ap-luc-cao J19W, van chân đồng hồ áp lực , van 3 ngả đồng hồ , van đồng hồ -j19w-van-chan-dong-ho-ap-luc-van-3-nga-dong-ho-van-dong-ho GB6-17, van 3 ngả đồng hồ , van chân đồng hồ áp lực , van đồng hồ -gb6-17-van-3-nga-dong-ho-van-chan-dong-ho-ap-luc-van-dong-ho GB6-14, van 3 ngả đồng hồ , van chân đồng hồ áp lực , van đồng hồ -gb6-14-van-3-nga-dong-ho-van-chan-dong-ho-ap-luc-van-dong-ho Gauge valve JF-1, van chân đồng hồ , van 3 ngả đồng hồ, van chân áp kế , van chân đồng hồ áp lực -gauge-valve-jf-1-van-chan-dong-ho-van-3-nga-dong-ho-van-chan-ap-ke-van-chan-dong-ho-ap-luc Flange needle valve J43WH, van kim nối bích , van kim kết nối bích -flange-needle-valve-j43wh-van-kim-noi-bich-van-kim-ket-noi-bich Ferrule type needle valve J91WH, van kim kiểu nối nhanh , van kim nối nhẫn -ferrule-type-needle-valve-j91wh-van-kim-kieu-noi-nhanh-van-kim-noi-nhan Butt weld needle valve J61W, van kim hàn , van kim áp lực cao kiểu hàn , van kim inox-butt-weld-needle-valve-j61w-van-kim-han-van-kim-ap-luc-cao-kieu-han-van-kim-inox Angle needle valve(1) J24WH, van góc nối nhanh inox, van kiểu góc áp lực cao -angle-needle-valve-1-j24wh-van-goc-noi-nhanh-inox-van-kieu-goc-ap-luc-cao Valve group 1151, van tiết lưu , van điều chỉnh lưu lượng -valve-group-1151-van-tiet-luu-van-dieu-chinh-luu-luong Valve group GB9-6, van tiết lưu , van điều chỉnh lưu lượng -valve-group-gb9-6-van-tiet-luu-van-dieu-chinh-luu-luong Valve group GB9-1 , van tiết lưu , van điều chỉnh lưu lượng -valve-group-gb9-1-van-tiet-luu-van-dieu-chinh-luu-luong co thép rèn áp CL 3000 , co rèn thép áp lực , Co rèn inox , cút rèn áp lực cao , co đúc rèn áp lực cao -co-thep-ren-ap-cl-3000-co-ren-thep-ap-luc-co-ren-inox-cut-ren-ap-luc-cao-co-duc-ren-ap-luc-cao Co đúc inox SCH 40, co hàn đúc 316L , cút hàn đúc inox SCH 80, cút đúc hàn inox-co-duc-inox-sch-40-co-han-duc-316l-cut-han-duc-inox-sch-80-cut-duc-han-inox Bảng hàm lượng hóa học inox , bảng thành phần hóa học thép không gỉ , bảng hàn lượng inox -bang-ham-luong-hoa-hoc-inox-bang-thanh-phan-hoa-hoc-thep-khong-gi-bang-han-luong-inox Bảng tiêu chuẩn ống ANSI , Bảng kích thước ANSI , Bảng kích thước ống ASTM -bang-tieu-chuan-ong-ansi-bang-kich-thuoc-ansi-bang-kich-thuoc-ong-astm Bảng tiêu chuẩn ống inox , bảng tiêu chuẩn ống thép đúc , bảng kích thước ống áp lực -bang-tieu-chuan-ong-inox-bang-tieu-chuan-ong-thep-duc-bang-kich-thuoc-ong-ap-luc van đóng tàu hàn quốc , van chuyên dụng đóng tàu , van dùng cho đóng tàu, van tàu biển -van-dong-tau-han-quoc-van-chuyen-dung-dong-tau-van-dung-cho-dong-tau-van-tau-bien van cầu đồng hơi , van cầu 1 chiều đồng bích , van cầu hơi 1 chiều đóng tàu , van hơi 1 chiều đồng JIS 10K -van-cau-dong-hoi-van-cau-1-chieu-dong-bich-van-cau-hoi-1-chieu-dong-tau-van-hoi-1-chieu-dong-jis-10k van cửa đồng bích đồng , van đồng nối bích đóng tàu, van đóng tàu , van chặn bích đồng -van-cua-dong-bich-dong-van-dong-noi-bich-dong-tau-van-dong-tau-van-chan-bich-dong van 1 chiều thép rèn , van chặn 1 chiều thép ren ,van ren 1 chiều thép rèn -van-1-chieu-thep-ren-van-chan-1-chieu-thep-ren-van-ren-1-chieu-thep-ren van kim nối nhẫn , van kim nối nhanh -van-kim-noi-nhan-van-kim-noi-nhanh van kim áp lực cao ,van hàn kim , van kim ren áp lực , van khí kim áp lực cao -van-kim-ap-luc-cao-van-han-kim-van-kim-ren-ap-luc-van-khi-kim-ap-luc-cao đồng hồ đo nước nóng , đồng hồ đo tín hiệu dòng , đồng hồ đo tín hiệu xung -dong-ho-do-nuoc-nong-dong-ho-do-tin-hieu-dong-dong-ho-do-tin-hieu-xung đồng hô đo lưu lượng điện tử nước thải , đồng hô đo lưu lượng điện tử xăng dầu, đồng hồ đo tín hiệu xung-dong-ho-do-luu-luong-dien-tu-nuoc-thai-dong-ho-do-luu-luong-dien-tu-xang-dau-dong-ho-do-tin-hieu-xung