• Logo
  • CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÂN THÁI BÌNH

    Địa chỉ: 1351 Giải Phóng - Hoàng Liệt - Hoàng Mai - Hà Nội
  • Tiếng Việt|Tiếng Anh

Hotline: 0989398300 - Điện thoại: 024.36421702 - Fax : 024.36423011
slide2 slide1

Cút thép hàn , co thép hàn , co hàn , cút góc hàn

Loại sản phẩm: Cút thép hàn
Ngày sản xuất: Nov 28 2016 10:33AM
Thông số kỹ thuật

Carbon Steel Pipe Fitting--Elbow

Long Radius
ASME/ANSI B16.9

elbow

Nominal
Pipe
Size
inch
Dimensions ¡¡ Wall thickness: t Approx. Weight
Outside Diameter
at Bevel: D
Center to End: A/B
Center to center: 0
Back to Face: K
mm
Sch. No. t 45¡ã
kg
90¡ã
kg
180¡ã
kg
inch mm inch mm
1/2 0.840 21.3 A=38.1
B=15.7
O=76.2
K=47.8
Std/40
XS/80
0.109
0.147
2.77
3.73
0.04
0.05
0.08
1.10
0.16
0.20
3/4 1.05 26.7 A=38.1
B=19.1
O=76.2
K=50.8
Std/40
XS/80
0.113
0.154
2.87
3.91
0.04
0.05
0.08
0.10
0.16
0.20
1 1.315 33.4 A=38.1
B=22.4
O=76.2
K=55.6
Std/40
XS/80
160
0.133
0.179
0.250
3.38
4.55
6.35
0.08
0.10
0.13
0.15
0.19
0.25
0.30
0.38
0.50
11/4 1.660 42.2 A=47.8
B25.4
O=95.3
K=69.9
Std/40
XS/80
160
0.140
0.191
0.250
3.56
4.85
6.35
0.13
0.17
0.21
0.25
0.33
0.42
0.50
0.66
0.84
11/2 1.900 48.3 A=57.2
B=28.4
O=114.3
K=82.6
Std/40
XS/80
160
XXS
0.145
0.200
0.281
0.400
3.65
5.08
7.14
10.15
0.18
0.25
0.33
0.43
0.36
0.49
0.65
0.86
0.72
0.98
1.30
1.72
2 2.375 60.3 A=76.2
B=35.1
O=152.4
K=106.4
Std/40
XS/80
160
XXS
0.154
0.218
0.344
0.436
3.91
5.54
8.74
11.07
0.33
0.45
0.67
0.81
0.65
0.90
1.33
1.61
1.30
1.80
2.66
3.22
21/2 2.875 73.0 A=95.3
B=44.5
O=190.5
K=131.8
Std/40
XS/80
160
XXS
0.203
0.276
0.375
0.552
5.16
7.01
9.53
14.02
0.65
0.86
1.12
1.53
1.29
1.71
2.23
3.05
2.58
3.42
4.46
6.10
3 3.500 88.9 A=114.3
B=50.8
O=228.6
K=158.8
Std/40
XS/80
160
XXS
0.216
0.300
0.438
0.600
5.49
7.62
11.13
15.24
1.02
1.37
1.92
2.49
2.03
2.74
3.83
4.97
4.06
5.48
7.68
9.94
4 4.500 114.3 A=152.4
B=63.5
O=304.8
K=209.6
Std/40
XS/80
120
160
XXS
0.237
0.337
0.438
0.531
0.674
6.02
8.56
11.13
13.49
17.12
1.93
2.67
3.39
4.02
4.91
3.85
5.34
6.78
8.02
9.82
7.70
10.7
13.6
16.1
19.6
5 5.563 141.3 A=190.5
B=79.2
O=381.0
K=261.9
Std/40
XS/80
120
160
XXS
0.258
0.375
0.500
0.625
0.750
6.55
9.53
12.70
15.88
19.05
3.26
4.64
6.05
7.35
8.60
6.51
9.27
12.1
14.7
17.2
13.0
18.5
24.2
29.4
34.4
6 6.625 168.3 A=228.6
B=95.3
O=457.2
K=312.7
Std/40
XS/80
120
160
XXS
0.280
0.432
0.562
0.719
0.864
7.11
10.97
14.27
18.26
21.95
5.05
7.65
9.75
12.1
14.2
10.1
15.3
19.3
24.2
28.4
20.2
30.6
39.0
48.4
56.4
8 8.625 219.1 A=304.8
B=127.0
O=609.6
K=414.3
20
30
Std/40
60
XS/80
100
120
140
160
XXS
0.250
0.277
0.322
0.406
0.500
0.594
0.719
0.812
0.906
0.875
6.35
7.04
8.18
10.31
12.70
15.09
18.26
20.62
23.01
22.23
7.95
8.80
10.2
12.7
15.5
18.2
21.2
24.7
26.7
15.9
15.9
17.6
20.4
25.4
30.9
36.3
43.3
48.3
53.3
51.7
31.8
35.2
40.8
50.5
61.8
72.6
96.6
107
103
10 10.750 273.0 A=381.0
B=158.8
O=762.0
K=517.7
20
30
Std/40
XS/60
80
100
120
140/XXS
160
0.250
0.307
0.365
0.500
0.594
0.719
0.844
1.000
1.125
6.35
7.80
9.27
12.70
15.09
18.26
21.44
25.40
28.58
12.5
15.3
18.1
24.4
28.7
34.3
39.8
46.4
51.5
25.0
60.5
36.1
48.8
57.3
68.6
79.6
92.8
103
50.0
61.0
72.2
97.6
115
137
159
186
206
12 12.750 323.9 A=457.2
B=190.5
O=914.4
K=619.3
20
30
Std
40
XS
60
80
100
120/XXS
140
160
0.250
0.330
0.375
0.406
0.500
0.562
0.688
0.844
1.000
1.125
1.312
6.35
8.38
9.53
10.31
12.70
14.27
17.48
21.44
25.40
28.58
33.32
17.9
23.4
26.6
28.7
35.0
39.1
47.4
57.5
67.0
74.5
85.5
35.7
46.8
53.1
57.8
70.0
78.2
84.7
115.0
134.0
149.0
171.0
71.4
93.6
106.0
115.0
140.0
156.0
189.0
23.0
268.0
298.0
342.0
14 14.000 355.6 A=533.4
B=222.3
O=1033.8
K=711.2
10
20
Std/30
40
XS
60
80
100
120
140
160
0.250
0.312
0.375
0.438
0.500
0.594
0.750
0.938
1.094
1.250
1.406
6.35
7.92
9.53
11.13
12.70
15.09
19.05
23.83
27.79
31.785
35.71
22.9
28.5
34.1
39.6
45.0
53.0
66.0
81.5
94.0
106.0
118.0
45.8
56.9
68.1
79.2
90.0
106.0
132.0
163.0
188.0
212.0
236.0
91.6
114.0
136.0
158.0
180.0
212.0
264.0
326.0
376.0
424.0
472.0
16 16.000 406.4 A=609.6
B=254.0
O=1219.2
K=812.8
10
20
Std/30
XS/40
60
80
100
120
140
160
0.250
0.312
0.375
0.500
0.656
0.844
1.031
1.219
1.438
1.594
6.35
7.92
9.53
12.70
16.66
21.44
26.19
30.96
36.53
40.49
30.0
37.3
44.7
59.0
76.0
97.5
118.0
137.0
160.0
178.0
60.0
74.5
89.3
118.0
153.0
195.0
235.0
274.0
319.0
35.0
120.0
149.0
179.0
236.0
306.0
390.0
470.0
548.0
638.0
700.0
18 18.000 457.0 A=685.8
B=285.8
O=1371.6
K=914.4
10
20
30
Std
XS
40
60
80
100
120
140
160
0.250
0.312
0.438
0.375
0.500
0.562
0.720
0.938
1.156
1.375
1.562
1.781
6.35
7.62
11.13
9.53
12.70
14.27
19.05
23.83
29.36
34.93
39.67
45.24
38.1
47.3
66.0
56.5
75.0
84.0
111.0
137.0
167.0
196.0
220.0
246.0
76.1
94.5
132.0
113.0
150.0
168.0
222.0
274.0
334.0
392.0
440.0
492.0
152
189
264
226
300
336
444
548
668
}784
880
984
20 20.000 508.0 A=762.0
B=317.5
O=1524.0
K=1016.0
10
Std/20
XS/30
40
60
80
100
120
140
160
0.250
0.375
0.500
0.594
0.812
1.031
1.284
1.500
1.750
1.969
6.35
9.53
12.70
15.09
20.62
26.19
32.54
38.10
44.45
50.01
47.0
70.0
93.0
110.0
149.0
186.0
229.0
264.0
305.0
338.0
94.0
140.0
186.0
219.0
297.0
372.0
547.0
528.0
609.0
676.0
188
280
372
438
594
744
914
1056
1218
1352
22 22.000 559.0 A=838.2
B=342.9
O=1676.4
K=1117.6
10
Std/20
XS/30
60
80
100
120
140
160
0.250
0.375
0.500
0.875
1.125
1.375
1.625
1.875
2.125
6.35
9.53
12.70
22.23
28.58
34.93
41.28
47.63
53.98
57.0
85.0
113.0
194.0
246.0
297.0
347.0
395.0
443.0
114.0
170.0
225.0
387.0
492.0
594.0
694.0
790.0
885.0
228
340
450
774
980
1188
1388
1580
1770
24 24.000 610.0 A=914.4
B=381.0
O=1828.8
K=1219.2
10
Std/20
XS
30
40
60
80
100
120
140
160
0.250
0.375
0.500
0.561
0.688
0.969
1.219
1.531
1.812
2.062
2.344
6.35
9.53
12.7
14.27
17.48
24.61
30.96
38.89
46.02
52.37
59.54
68
101
135
151
183
255
317
393
460
515
580
136
202
268
301
366
510
634
486
919
1033
1160
272
404
538
602
732
1020
1268
1572
1838
2060
2320
26 26.000 660.0 A=990.6
B=406.4
10
Std
XS/20
0.312
0.375
0.500
7.92
9.53
12.70
99
119
158
198
238
316
 
28 28.00 711.0 A=1066.8
B=438.2
O=
K=
10
Std
XS/20
30
0.312
0.375
0.500
0.625
7.92
9.53
12.70
15.88
115
138
184
228
230
276
367
456
 
30 30.000 762.0 A=1143.0
B=469.9
10
Std
XS/20
30
0.312
0.375
0.500
0.625
7.92
9.53
12.70
15.88
132
159
211
262
264
618
421
524
 
32 32.000 813.0 A=1219.2
B=501.7
10
Std
XS/20
30
40
0.312
0.375
0.500
0.625
0.688
7.92
9.53
12.70
15.88
17.48
151
181
240
299
328
301
362
480
597
656
 
34 34.000 864.0 A=11295.4
B=533.4
10
Std
XS/20
30
40
0.312
0.375
0.500
0.625
0.688
7.92
9.53
12.70
15.88
17.48
170
204
271
338
371
340
408
542
675
742
 
36 36.000 914.0 A=1371.6
B=56.2
10
Std
XS/20
30
40
0.312
0.375
0.500
0.625
0.750
7.92
9.53
12.70
15.88
19.08
191
229
304
379
453
381
458
608
758
906
                             CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI TÂN THÁI BÌNH
                             1351 ĐƯỜNG GIẢI PHÓNG – P  HOÀNG LIỆT – Q HOÀNG MAI –HÀ NỘI
                  _________________________________________________________________           
 

Các sản phẩm khác

  • Liên kết website

  • Thống kê

  • Đang xem
    1 
  • Lượt truy cập
    1,351,167 
  • Van bướm tay kẹp vi sinh , van vi sinh tay kẹp , van hàn vi sinh , van bướm tay kẹp  vi sinh , van vi sinh -van-buom-tay-kep-vi-sinh-van-vi-sinh-tay-kep-van-han-vi-sinh-van-buom-tay-kep-vi-sinh-van-vi-sinh clmap ren trong vi sinh , nối clamp ren trong , clmap nối ren , khớp clmap ren , clmap ren vi sinh 304L , 316L -clmap-ren-trong-vi-sinh-noi-clamp-ren-trong-clmap-noi-ren-khop-clmap-ren-clmap-ren-vi-sinh-304l-316l clamp ren ngoài vi sinh , clmap ren vi sinh , khớp nối clmap ren , clmap nối ren vi sinh , clamp vi sinh 304L , 316L-clamp-ren-ngoai-vi-sinh-clmap-ren-vi-sinh-khop-noi-clmap-ren-clmap-noi-ren-vi-sinh-clamp-vi-sinh-304l-316l Rắc co vi sinh hệ DIN , rắc co hàn vi sinh , bộ rắc co vi sinh , rắc co nối ống vi sinh , bộ 3 rắc co vi sinh , vỏ rắc co vi sinh 304 , 316L -rac-co-vi-sinh-he-din-rac-co-han-vi-sinh-bo-rac-co-vi-sinh-rac-co-noi-ong-vi-sinh-bo-3-rac-co-vi-sinh-vo-rac-co-vi-sinh-304-316l kính vi sinh có đèn , đèn soi kính vi sinh , kính thăm có pin , kính nhìn có pin vi sinh , kính vi sinh pin -kinh-vi-sinh-co-den-den-soi-kinh-vi-sinh-kinh-tham-co-pin-kinh-nhin-co-pin-vi-sinh-kinh-vi-sinh-pin van màng clamp vi sinh , van clamp màng , van vi sinh clmap màng , van thực phẩm màng 316L , 304 -van-mang-clamp-vi-sinh-van-clamp-mang-van-vi-sinh-clmap-mang-van-thuc-pham-mang-316l-304 co vi sinh , co hàn vi sinh , cút hàn vi sinh , khủy hàn vi sinh ,cút góc vi sinh , co inox thực phảm ,cút vi sinh  304 , 316L-co-vi-sinh-co-han-vi-sinh-cut-han-vi-sinh-khuy-han-vi-sinh-cut-goc-vi-sinh-co-inox-thuc-pham-cut-vi-sinh-304-316l Kính vi sinh chữ thập , kính vi sinh hàn , kính thăm vi sinh rắc co , kính inox thực phẩm , kính trụ vi sinh -kinh-vi-sinh-chu-thap-kinh-vi-sinh-han-kinh-tham-vi-sinh-rac-co-kinh-inox-thuc-pham-kinh-tru-vi-sinh Kính thăm clamp vi sinh , kính trụ vi sinh , kính inox vi sinh , kính soi sữa , ống kính inox , kính ống inox 304 , 316L-kinh-tham-clamp-vi-sinh-kinh-tru-vi-sinh-kinh-inox-vi-sinh-kinh-soi-sua-ong-kinh-inox-kinh-ong-inox-304-316l Kính thăm vi sinh , kính soi vi sinh , kính thăm bình vi sinh , kính quat sát vi sinh , kính vi sinh -kinh-tham-vi-sinh-kinh-soi-vi-sinh-kinh-tham-binh-vi-sinh-kinh-quat-sat-vi-sinh-kinh-vi-sinh van sả khí inox , van tách khí inox , van inox tách khí , van sả khí-van-sa-khi-inox-van-tach-khi-inox-van-inox-tach-khi-van-sa-khi van giảm áp inox , van ren giảm áp inox , van điều áp inox , van chỉnh áp inox , van ổn áp inox , van khóa áp inox -van-giam-ap-inox-van-ren-giam-ap-inox-van-dieu-ap-inox-van-chinh-ap-inox-van-on-ap-inox-van-khoa-ap-inox Van cầu chịu axits , van bích chịu axits , van chịu hóa chất , van màng nhựa chịu axits , van khóa chịu axits , van axits-van-cau-chiu-axits-van-bich-chiu-axits-van-chiu-hoa-chat-van-mang-nhua-chiu-axits-van-khoa-chiu-axits-van-axits van lấy mẫu vi sinh  , van ren lấy mẫu vi sinh , van lấy mẫu vi sinh ,van lấy mẫu inox , van inox lấy mẫu vi sinh -van-lay-mau-vi-sinh-van-ren-lay-mau-vi-sinh-van-lay-mau-vi-sinh-van-lay-mau-inox-van-inox-lay-mau-vi-sinh Rác co bịt inox vi sinh , bịt rác co vi sinh , lắp bịt rác co vi sinh inox , đầu bịt rác co inox vi sinh , bịt ren rác co vi sinh -rac-co-bit-inox-vi-sinh-bit-rac-co-vi-sinh-lap-bit-rac-co-vi-sinh-inox-dau-bit-rac-co-inox-vi-sinh-bit-ren-rac-co-vi-sinh Va bi áp lực hi-sten , van khóa hàn quốc áp lực cao , van bi ren hàn quốc , van nối áp lực cao , van hàn quôc-va-bi-ap-luc-hi-sten-van-khoa-han-quoc-ap-luc-cao-van-bi-ren-han-quoc-van-noi-ap-luc-cao-van-han-quoc Van bi ren inox hàn quốc , van bi hàn quốc , van bi Hi-STEN , van bi hàn quốc , van inox  hàn quốc -van-bi-ren-inox-han-quoc-van-bi-han-quoc-van-bi-hi-sten-van-bi-han-quoc-van-inox-han-quoc Giá van áp lực  , giá van chịu áp lực , giá van khóa áp lực , giá van thủy lực áp lực -gia-van-ap-luc-gia-van-chiu-ap-luc-gia-van-khoa-ap-luc-gia-van-thuy-luc-ap-luc giá co hàn áp lực , giá phụ kiện áp lực inox , giá nối inox áp lực cao , giá tê hàn áp lực , co đúc inox -gia-co-han-ap-luc-gia-phu-kien-ap-luc-inox-gia-noi-inox-ap-luc-cao-gia-te-han-ap-luc-co-duc-inox Giá van khí nén vi sinh , giá van xiên khí nén , Giá van khóa vi sinh , giá van bướm khí nén , giá van điện vi sinh -gia-van-khi-nen-vi-sinh-gia-van-xien-khi-nen-gia-van-khoa-vi-sinh-gia-van-buom-khi-nen-gia-van-dien-vi-sinh Giá inox vi sinh , giá   van lấy mẫu vi sinh , giá răc co vi sinh , giá van vi sinh , giá van kính thủy inox -gia-inox-vi-sinh-gia-van-lay-mau-vi-sinh-gia-rac-co-vi-sinh-gia-van-vi-sinh-gia-van-kinh-thuy-inox Giá lắp bình inox , giá lắp bồn inox , giá lắp tank inox , giá bòn inox , giá bình inox -gia-lap-binh-inox-gia-lap-bon-inox-gia-lap-tank-inox-gia-bon-inox-gia-binh-inox giá van vi sinh inox , giá van bướm vi sinh , giá van bi vi sinh , giá van khóa vi sinh , giá van inox -gia-van-vi-sinh-inox-gia-van-buom-vi-sinh-gia-van-bi-vi-sinh-gia-van-khoa-vi-sinh-gia-van-inox Giá phụ kiện vi sinh , Giá thiết bị vi sinh, Giá co nối vi sinh , Giá clamp inox , giá khớp nối vi sinh , Giá co hàn vi sinh-gia-phu-kien-vi-sinh-gia-thiet-bi-vi-sinh-gia-co-noi-vi-sinh-gia-clamp-inox-gia-khop-noi-vi-sinh-gia-co-han-vi-sinh Giá ống vi sinh inox , giá ống thực phầm inox , giá ống đúc vi sinh inox , giá phụ kiện vi sinh -gia-ong-vi-sinh-inox-gia-ong-thuc-pham-inox-gia-ong-duc-vi-sinh-inox-gia-phu-kien-vi-sinh Giá van giảm áp inox , giá van điều áp inox , giá van cân bằng áp inox , Gia van giam ap inox -gia-van-giam-ap-inox-gia-van-dieu-ap-inox-gia-van-can-bang-ap-inox-gia-van-giam-ap-inox Giá mặt bích inox , Giá Bích JIS 10K, Giá Bích BS 4054 inox , Giá Bích ANSI inox , Giá Bích DIN -gia-mat-bich-inox-gia-bich-jis-10k-gia-bich-bs-4054-inox-gia-bich-ansi-inox-gia-bich-din Giá cút hàn inox , Giá co hàn inox giá khủy inox , Giá nối inox , gia co inox , gia cut inox -gia-cut-han-inox-gia-co-han-inox-gia-khuy-inox-gia-noi-inox-gia-co-inox-gia-cut-inox Giá ống đúc inox , Giá ống inox , Gia ong inox , Giá van inox , giá van chặn inox , giá phụ kiện inox -gia-ong-duc-inox-gia-ong-inox-gia-ong-inox-gia-van-inox-gia-van-chan-inox-gia-phu-kien-inox van kính thủy vi sinh inox , van kính thăm inox , van thăm kính vi sinh , van nhìn mức vi sinh , van ống thủy inox -van-kinh-thuy-vi-sinh-inox-van-kinh-tham-inox-van-tham-kinh-vi-sinh-van-nhin-muc-vi-sinh-van-ong-thuy-inox Tri Clamp , vỏ clamp ,  Ferrule , khớp nối clmap , Heavy Duty Clamp 304 , 316-tri-clamp-vo-clamp-ferrule-khop-noi-clmap-heavy-duty-clamp-304-316 van 1 chiều vi sinh , van clamp 1 chiều vi sinh,  van 1 chiều vi sinh clamp , van vi sinh 1 chiều -van-1-chieu-vi-sinh-van-clamp-1-chieu-vi-sinh-van-1-chieu-vi-sinh-clamp-van-vi-sinh-1-chieu van 1 chiều vi sinh vi sinh , van clamp 1 chiều vi sinh,  van 1 chiều vi sinh clamp , van vi sinh 1 chiều -van-1-chieu-vi-sinh-vi-sinh-van-clamp-1-chieu-vi-sinh-van-1-chieu-vi-sinh-clamp-van-vi-sinh-1-chieu van bi 3 ngả vi sinh đóng mở khí nén , van bi đóng mở khí nén 3 ngả , van bi vi sinh đóng mở khí nén 3 ngả -van-bi-3-nga-vi-sinh-dong-mo-khi-nen-van-bi-dong-mo-khi-nen-3-nga-van-bi-vi-sinh-dong-mo-khi-nen-3-nga van bi clamp 3 ngả  vi sinh , van clamp vi sinh 3 ngả , van 3 ngả bi vi sinh -van-bi-clamp-3-nga-vi-sinh-van-clamp-vi-sinh-3-nga-van-3-nga-bi-vi-sinh van bi vi sinh 3 ngả ,  van bi  3 ngả vi sinh , van bi clmap 3 ngả vi sinh , van đóng ngắt vi sinh 3 ngả -van-bi-vi-sinh-3-nga-van-bi-3-nga-vi-sinh-van-bi-clmap-3-nga-vi-sinh-van-dong-ngat-vi-sinh-3-nga van điện vi sinh 3 ngả , van 3 ngả điện vi sinh , van đóng mở điện 3 ngả , van 3 ngả vi sinh đóng mở điện -van-dien-vi-sinh-3-nga-van-3-nga-dien-vi-sinh-van-dong-mo-dien-3-nga-van-3-nga-vi-sinh-dong-mo-dien van bướm 3 PC vi sinh , van bướm hàn 3 mảnh vinh sinh , van bướm hàn 3 mảnh , van hàn bướm vi sinh -van-buom-3-pc-vi-sinh-van-buom-han-3-manh-vinh-sinh-van-buom-han-3-manh-van-han-buom-vi-sinh van bướm điện vi sinh , van điện vi sinh , van đóng mở điện vi sinh , van bướm điện -van-buom-dien-vi-sinh-van-dien-vi-sinh-van-dong-mo-dien-vi-sinh-van-buom-dien van bướm vi sinh khí nén , van khí nén vi sinh ,  van vi sinh đóng ngắt khí nén , van vi sinh khí nén -van-buom-vi-sinh-khi-nen-van-khi-nen-vi-sinh-van-vi-sinh-dong-ngat-khi-nen-van-vi-sinh-khi-nen van khí nén 3 ngả vi sinh , van vi sinh 3 ngả vi sinh , van clamp 3 ngả khí nén , van bi 3 ngả khí nén vi sinh -van-khi-nen-3-nga-vi-sinh-van-vi-sinh-3-nga-vi-sinh-van-clamp-3-nga-khi-nen-van-bi-3-nga-khi-nen-vi-sinh Van bướm vi sinh đóng mở khí nén , van bướm khí nén vi sinh , van  bướm đóng ngắt khí nén vi sinh-van-buom-vi-sinh-dong-mo-khi-nen-van-buom-khi-nen-vi-sinh-van-buom-dong-ngat-khi-nen-vi-sinh Van bướm vi sinh 1 hàn 1 ren , van bướm vi sinh 2 đầu ren , van bướm vi sinh nối ren , van bướm vi sinh -van-buom-vi-sinh-1-han-1-ren-van-buom-vi-sinh-2-dau-ren-van-buom-vi-sinh-noi-ren-van-buom-vi-sinh ống vi sinh DIN 11866 316L , Pipe sanitary DIN 11866 SUS 316-ong-vi-sinh-din-11866-316l-pipe-sanitary-din-11866-sus-316 Ống vi sinh 3A ASTM A270 304L , 316L , PIPE SANITARY 3A A 270 316L -ong-vi-sinh-3a-astm-a270-304l-316l-pipe-sanitary-3a-a-270-316l Ống inox vi sinh Hệ DIN , Pipe DIN 11850 Sanitary tube 316L , Ống vi sinh tiêu chuẩn DIN -ong-inox-vi-sinh-he-din-pipe-din-11850-sanitary-tube-316l-ong-vi-sinh-tieu-chuan-din Van chống rò vinh sinh , van khí nén chống rò thực phẩm , van bướm chống rò inox -van-chong-ro-vinh-sinh-van-khi-nen-chong-ro-thuc-pham-van-buom-chong-ro-inox Catolog PDF ống inox , Catolog Ong Inox, Catolog PDF ống không gỉ, Catolog ống đúc inox -catolog-pdf-ong-inox-catolog-ong-inox-catolog-pdf-ong-khong-gi-catolog-ong-duc-inox Đồng hồ áp lực màng , đồng hồ đo áp suất màng inox, đồng hồ áp suất màng , đồng hồ lắp màng inox SUS 304 , 316L -dong-ho-ap-luc-mang-dong-ho-do-ap-suat-mang-inox-dong-ho-ap-suat-mang-dong-ho-lap-mang-inox-sus-304-316l Bảng Giá Phụ Kiện inox  Hàn 316L , Giá Phụ Kiện Inox SCH 40 304 , Bảng giá Co ,Tê , Côn 316L -bang-gia-phu-kien-inox-han-316l-gia-phu-kien-inox-sch-40-304-bang-gia-co-te-con-316l