• Logo
  • CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÂN THÁI BÌNH

    Địa chỉ: 1351 Giải Phóng - Hoàng Liệt - Hoàng Mai - Hà Nội
  • Tiếng Việt|Tiếng Anh

Hotline: 0989398300 - Điện thoại: 04.36421702 - Fax : 04.36423011
slide2 slide1

Van chặn INOX một chiều bướm bích: 304,316,CF8,CF8M

Loại sản phẩm: Van 1 chiều inox
Ngày sản xuất: Nov 28 2016 10:33AM
Thông số kỹ thuật
Wafer Dual Plate Check Valve
 
  • Wafer Dual Plate Check Valve
  • Technical specificastion

    Design Standard

    API 594, API 6D, JB/T8937

    Face to Face

    API 594, API 6D, JB/T8937, DIN3202

    Flange Ends

    ANSI B16.5, DIN2543~48, JB/T9112~24

    Test & Inspection

    API598, DIN3230, JB/T9092

     

    Standard Material Specifications

    NO.

    Part Name

    WCB(A105)

    CF8(304)

    CF3(304L)

    CF8M(316)

    CF3M(316L)

    1

    Body

    WCB(A105)

    CF8(304)

    CF3(304L)

    CF8M(316)

    CF3M(316L)

    2

    Disc

    WCB/CF8

    CF8

    CF3

    CF8M

    CF3M

    3

    Stem

    2Cr13

    304

    304L

    316

    316L

    4

    Spring

    0Cr18Ni9

    0Cr18Ni9

    00Cr19Ni10

    0Cr17Ni12Mo2

    0Cr17Ni14Mo2

    Suitable Medium

    W.O.G.etc

    HNO3,CH2OOH etc

    Suitable Temperature

    -29~425 oC

    -196~540 oC

     

    Main Dimensions     unit:mm

    CLASS 150 Dual Plate Check Valve

    Size

    D

    D3

    D2

    D1

       L1(RF)

    Weight(Kg)

    mm

    inch

    50

    2

    60

    103

    56

    51

    120.5

    140

    2

    65

    2.5

    67 

    122

    73

    65

     139.5

    150 

    80

    3

    73 

    135

    88

    80 

     152.5

    160 

    100

    4

    73 

    173 

    108

    102 

    190.5

    170 

    125

    5

    86 

    195

    132

    127

    216.0 

    190 

    150

    6

    98 

    220 

    160

    152

    241.5

    205 

    13 

    200

    8

    127 

    227

    210

    203 

    298.5 

    240 

    25 

    250

    10

    146 

    337 

    266

    254 

    362.0 

    270 

    39 

    300

    12

    181 

    407 

    310

    305 

    432.0 

    310

    54 

    350

    14

    184 

    448 

    355

    350 

    476.0 

    325 

    80 

    400

    16

    191 

    512

    405

    400 

    540.0 

    340 

    117 

    450

    18

    203 

    547 

    455

    450 

    578.0 

    365 

    138

    500

    20

    219 

    604 

    505 

    500

    635.0 

    385 

    163

    600

    24

    222 

    715 

    605

    600 

    749.5 

    405 

    331 

     

    CLASS 300 Dual Plate Check Valve

    Size

    L

    D

    D3

    D2 

    D1

       L1(RF)

    Weight(Kg)

    mm

    inch

    50

    2

    60

    110 

    58 

    54 

    127.0

    155

    3

    65

    2.5

    67

    128 

    73

    65 

     149.0

    175 

    4

    80

    3

    73

    147 

    88

    80 

     168.0

    190 

    6

    100

    4

    73 

    179 

    108

    102 

    200.0

    195 

    8

    125

    5

    86

    214 

    132

    127 

    235.0 

    215 

    15

    150

    6

    98 

    249 

    160 

    152 

    270.0

    230 

    18

    200

    8

    127 

    305 

    210 

    203 

    330.0 

    280 

    31

    250

    10

    146 

    359 

    266 

    254 

    387.5 

    315 

    51

    300

    12

    181 

    420 

    310

    305 

    451.0 

    365

    77

    350

    14

    222

    483 

    355 

    350 

    514.5 

    410 

    117

    400

    16

    232 

    537 

    405

    400 

    571.5 

    435 

    190

    450

    18

    264 

    594 

    455 

    450 

    628.5 

    475 

    200 

    500

    20

    292 

    652 

    505 

    500 

    686.0 

    510 

    265 

    600

    24

    318 

    772 

    608 

    600 

    813.0 

    560 

    410 

     

    CLASS 600 Dual Plate Check Valve

    Size

    L

    D

    D3

    D2 

    D1

       L1(RF)

    Weight(Kg)

    mm

    inch

    50

    2

    60

    110

    58

    51

    127

    175

    4

    65

    2.5

    67

    128

    73

    65

    149

    195

    5

    80

    3

    73

    147

    88

    80

    168.5

    210

    8

    100

    4

    79

    191

    108

    102

    216

    235

    11

    125

    5

    105

    239

    136

    127

    267

    280

    20

    150

    6

    136

    264

    162

    152

    292

    320

    26

    200

    8

    165

    318

    212

    200

    349

    370

    55

    250

    10

    213

    398

    266

    250

    432

    440

    95

    300

    12

    229

    455

    312

    305

    489

    460

    140

    350

    14

    273

    490

    355

    337

    527

    520

    223

    400

    16

    305 

    562

    400

    387

    603

    575

    360

    450

    18

    362 

    610

    450

    438

    654

    650

    395

    500

    20

    368 

    680

    500

    489

    724

    670

    518

    600

    24

    438 

    786

    600

    591

    838

    780

    836

     

    CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI TÂN THÁI BÌNH
     1351 ĐƯỜNG GIẢI PHÓNG – P  HOÀNG LIỆT – Q HOÀNG MAI –HÀ NỘI

     _________________________________________________________________           

Các sản phẩm khác

  • Liên kết website

  • Thống kê

  • Đang xem
    37 
  • Lượt truy cập
    188,532 
  • High pressure ball vale(2), van bi vuông ,van bi áp lực cao , van bi cao áp inox -high-pressure-ball-vale-2-van-bi-vuong-van-bi-ap-luc-cao-van-bi-cao-ap-inox 1-piece female thread ball valve, van bi ren cánh bướm ,van bi tay cánh bướm inox, van bi inox -1-piece-female-thread-ball-valve-van-bi-ren-canh-buom-van-bi-tay-canh-buom-inox-van-bi-inox X49W, van góc vuông inox, van kiểu nối góc , van kính thủy inox, van kính thăm inox , van inox -x49w-van-goc-vuong-inox-van-kieu-noi-goc-van-kinh-thuy-inox-van-kinh-tham-inox-van-inox Male thread needle valve J23W, van kim nối nhanh , van kim nối nhẫn , van kim áp lực cao -male-thread-needle-valve-j23w-van-kim-noi-nhanh-van-kim-noi-nhan-van-kim-ap-luc-cao J19W, van chân đồng hồ áp lực , van 3 ngả đồng hồ , van đồng hồ -j19w-van-chan-dong-ho-ap-luc-van-3-nga-dong-ho-van-dong-ho GB6-17, van 3 ngả đồng hồ , van chân đồng hồ áp lực , van đồng hồ -gb6-17-van-3-nga-dong-ho-van-chan-dong-ho-ap-luc-van-dong-ho GB6-14, van 3 ngả đồng hồ , van chân đồng hồ áp lực , van đồng hồ -gb6-14-van-3-nga-dong-ho-van-chan-dong-ho-ap-luc-van-dong-ho Gauge valve JF-1, van chân đồng hồ , van 3 ngả đồng hồ, van chân áp kế , van chân đồng hồ áp lực -gauge-valve-jf-1-van-chan-dong-ho-van-3-nga-dong-ho-van-chan-ap-ke-van-chan-dong-ho-ap-luc Flange needle valve J43WH, van kim nối bích , van kim kết nối bích -flange-needle-valve-j43wh-van-kim-noi-bich-van-kim-ket-noi-bich Ferrule type needle valve J91WH, van kim kiểu nối nhanh , van kim nối nhẫn -ferrule-type-needle-valve-j91wh-van-kim-kieu-noi-nhanh-van-kim-noi-nhan Butt weld needle valve J61W, van kim hàn , van kim áp lực cao kiểu hàn , van kim inox-butt-weld-needle-valve-j61w-van-kim-han-van-kim-ap-luc-cao-kieu-han-van-kim-inox Angle needle valve(1) J24WH, van góc nối nhanh inox, van kiểu góc áp lực cao -angle-needle-valve-1-j24wh-van-goc-noi-nhanh-inox-van-kieu-goc-ap-luc-cao Valve group 1151, van tiết lưu , van điều chỉnh lưu lượng -valve-group-1151-van-tiet-luu-van-dieu-chinh-luu-luong Valve group GB9-6, van tiết lưu , van điều chỉnh lưu lượng -valve-group-gb9-6-van-tiet-luu-van-dieu-chinh-luu-luong Valve group GB9-1 , van tiết lưu , van điều chỉnh lưu lượng -valve-group-gb9-1-van-tiet-luu-van-dieu-chinh-luu-luong co thép rèn áp CL 3000, co rèn thép áp lực , Co rèn inox , cút rèn áp lực cao, co đúc rèn áp lực cao -co-thep-ren-ap-cl-3000-co-ren-thep-ap-luc-co-ren-inox-cut-ren-ap-luc-cao-co-duc-ren-ap-luc-cao Co đúc inox SCH 40, co hàn đúc 316L , cút hàn đúc inox SCH 80, cút đúc hàn inox-co-duc-inox-sch-40-co-han-duc-316l-cut-han-duc-inox-sch-80-cut-duc-han-inox Bảng hàm lượng hóa học inox, bảng thành phần hóa học thép không gỉ, bảng hàn lượng inox -bang-ham-luong-hoa-hoc-inox-bang-thanh-phan-hoa-hoc-thep-khong-gi-bang-han-luong-inox Bảng tiêu chuẩn ống ANSI , Bảng kích thước ANSI, Bảng kích thước ống ASTM -bang-tieu-chuan-ong-ansi-bang-kich-thuoc-ansi-bang-kich-thuoc-ong-astm Bảng tiêu chuẩn ống inox, bảng tiêu chuẩn ống thép đúc, bảng kích thước ống áp lực -bang-tieu-chuan-ong-inox-bang-tieu-chuan-ong-thep-duc-bang-kich-thuoc-ong-ap-luc van đóng tàu hàn quốc , van chuyên dụng đóng tàu , van dùng cho đóng tàu, van tàu biển -van-dong-tau-han-quoc-van-chuyen-dung-dong-tau-van-dung-cho-dong-tau-van-tau-bien van cầu đồng hơi , van cầu 1 chiều đồng bích , van cầu hơi 1 chiều đóng tàu , van hơi 1 chiều đồng JIS 10K -van-cau-dong-hoi-van-cau-1-chieu-dong-bich-van-cau-hoi-1-chieu-dong-tau-van-hoi-1-chieu-dong-jis-10k van cửa đồng bích đồng , van đồng nối bích đóng tàu, van đóng tàu , van chặn bích đồng -van-cua-dong-bich-dong-van-dong-noi-bich-dong-tau-van-dong-tau-van-chan-bich-dong van 1 chiều thép rèn , van chặn 1 chiều thép ren ,van ren 1 chiều thép rèn -van-1-chieu-thep-ren-van-chan-1-chieu-thep-ren-van-ren-1-chieu-thep-ren van kim nối nhẫn , van kim nối nhanh -van-kim-noi-nhan-van-kim-noi-nhanh van kim áp lực cao ,van hàn kim , van kim ren áp lực , van khí kim áp lực cao -van-kim-ap-luc-cao-van-han-kim-van-kim-ren-ap-luc-van-khi-kim-ap-luc-cao đồng hồ đo nước nóng , đồng hồ đo tín hiệu dòng , đồng hồ đo tín hiệu xung -dong-ho-do-nuoc-nong-dong-ho-do-tin-hieu-dong-dong-ho-do-tin-hieu-xung đồng hô đo lưu lượng điện tử nước thải , đồng hô đo lưu lượng điện tử xăng dầu, đồng hồ đo tín hiệu xung-dong-ho-do-luu-luong-dien-tu-nuoc-thai-dong-ho-do-luu-luong-dien-tu-xang-dau-dong-ho-do-tin-hieu-xung bình ngăn tia lửa xăng dầu , bình ngăn cách tia lửa xăng dầu , bình chặn tia lửa xăng dầu -binh-ngan-tia-lua-xang-dau-binh-ngan-cach-tia-lua-xang-dau-binh-chan-tia-lua-xang-dau van thở xăng dầu , van thở bồn xăng dầu ,van hô hấp xăng dầu , van thở bình  xăng dầu -van-tho-xang-dau-van-tho-bon-xang-dau-van-ho-hap-xang-dau-van-tho-binh-xang-dau van thở xăng dầu xe téc , van thở xe téc xăng dầu , van thở chuyên dụng xăng dầu -van-tho-xang-dau-xe-tec-van-tho-xe-tec-xang-dau-van-tho-chuyen-dung-xang-dau van xả khí nước , van tách khí nước , van phân ly nước , van thở nước , van tách khí trong nước -van-xa-khi-nuoc-van-tach-khi-nuoc-van-phan-ly-nuoc-van-tho-nuoc-van-tach-khi-trong-nuoc van phao bích nước , van bích phao nước , van khóa phao nước bích , van phao tự động nước -van-phao-bich-nuoc-van-bich-phao-nuoc-van-khoa-phao-nuoc-bich-van-phao-tu-dong-nuoc van giảm áp nước , van giảm áp nước nóng , van giảm áp bích nước , van nước giảm áp lực -van-giam-ap-nuoc-van-giam-ap-nuoc-nong-van-giam-ap-bich-nuoc-van-nuoc-giam-ap-luc van điều áp khí nén , van ổn định áp hơi nóng , van khóa áp lực hơi nóng -van-dieu-ap-khi-nen-van-on-dinh-ap-hoi-nong-van-khoa-ap-luc-hoi-nong van giảm áp nước , van cân bằng áp nước ,van giảm áp ren nước ,van ổn định áp lực nước -van-giam-ap-nuoc-van-can-bang-ap-nuoc-van-giam-ap-ren-nuoc-van-on-dinh-ap-luc-nuoc Van giảm áp hơi nóng ,van giảm áp hàn quốc ,van điều áp hơi nóng , van ổn định áp lực ,van cân bằng áp lực -van-giam-ap-hoi-nong-van-giam-ap-han-quoc-van-dieu-ap-hoi-nong-van-on-dinh-ap-luc-van-can-bang-ap-luc van bi bích đóng mở điện ,van bi điện ,van bi mở bằng điện , van chợ lực bằng điện -van-bi-bich-dong-mo-dien-van-bi-dien-van-bi-mo-bang-dien-van-cho-luc-bang-dien van cổng nối bích đóng mở điện , van điện nối bích ,van thép đóng mở điện , van đóng ngắt bằng điện -van-cong-noi-bich-dong-mo-dien-van-dien-noi-bich-van-thep-dong-mo-dien-van-dong-ngat-bang-dien van cửa vô năng bích , van cửa thép nối bích có chợ lực , van chặn nước nối bích , van bích nước -van-cua-vo-nang-bich-van-cua-thep-noi-bich-co-cho-luc-van-chan-nuoc-noi-bich-van-bich-nuoc van ren thép rèn ,van rèn thép nối ren , van hơi ren thép rèn , van cầu hơi thép ren , van nối ren hơi thép -van-ren-thep-ren-van-ren-thep-noi-ren-van-hoi-ren-thep-ren-van-cau-hoi-thep-ren-van-noi-ren-hoi-thep van hơi thép rèn , van thép rèn nối bích , van thép áp lực cao,  van dầu nóng nối bích, van ren cao áp -van-hoi-thep-ren-van-thep-ren-noi-bich-van-thep-ap-luc-cao-van-dau-nong-noi-bich-van-ren-cao-ap van dao thép , van dao nối bích , van kiểu mỏng dao , van phai nối bích, van xẻng nối bích , van bột giấy -van-dao-thep-van-dao-noi-bich-van-kieu-mong-dao-van-phai-noi-bich-van-xeng-noi-bich-van-bot-giay van cánh bướm mặt bích , van bướm nối bích , van bướm kết nối bích , van gang bướm bích -van-canh-buom-mat-bich-van-buom-noi-bich-van-buom-ket-noi-bich-van-gang-buom-bich van xiên khí nén , van đóng mở khí nén , van mở bằng khí nén , van khí nén inox, van khóa khí nén -van-xien-khi-nen-van-dong-mo-khi-nen-van-mo-bang-khi-nen-van-khi-nen-inox-van-khoa-khi-nen van cửa thép rèn , van rèn thép , van cửa ren thép rèn , van nối thép rèn, van khóa bằng thép -van-cua-thep-ren-van-ren-thep-van-cua-ren-thep-ren-van-noi-thep-ren-van-khoa-bang-thep van khóa chịu AXits, van chặn chịu axits, van màng chịu axits, van chịu ăn mòn, van không ăn mòn -van-khoa-chiu-axits-van-chan-chiu-axits-van-mang-chiu-axits-van-chiu-an-mon-van-khong-an-mon van khóa chịu AXits, van chặn chịu axits, van màng chịu axits, van chịu ăn mòn, van không ăn mòn -van-khoa-chiu-axits-van-chan-chiu-axits-van-mang-chiu-axits-van-chiu-an-mon-van-khong-an-mon van bi bích thép , van bi nối bích thép , van bi thép bích -van-bi-bich-thep-van-bi-noi-bich-thep-van-bi-thep-bich van hơi nối bích thép, van thép hơi bích, van bích thép hơi nóng , van hơi thép bích ,van hơi nóng ,van chặn hơi nối bích -van-hoi-noi-bich-thep-van-thep-hoi-bich-van-bich-thep-hoi-nong-van-hoi-thep-bich-van-hoi-nong-van-chan-hoi-noi-bich