• Logo
  • CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÂN THÁI BÌNH

    Địa chỉ: 1351 Giải Phóng - Hoàng Liệt - Hoàng Mai - Hà Nội
  • Tiếng Việt|Tiếng Anh

Hotline: 0989398300 - Điện thoại: 04.36421702 - Fax : 04.36423011
slide2 slide1

Tê hàn INOX, Tê đúc hàn INOX: 304,316

Loại sản phẩm: Tê hàn inox
Ngày sản xuất: Nov 28 2016 10:33AM
Thông số kỹ thuật
 
 
 
 
       
   
Nomimal diameter
outside diameter
(MM)
center to end
approx weight(KG/PCS)
DN INCH D1*D2 C M 5S 10S 20S 40S 80S 120S
20*20 3/4*3/4 25*25 26.7*26.7 29 29 0.07 0.08 0.10 0.11 0.12 0.13 0.13 0.15 0.16 0.18  
20*15 3/4*3/4 25*18 26.7*21.3 29 29 0.06 0.07 0.09 0.10 0.11 0.12 0.12 0.13 0.15 0.16  
25*25
1*1
32*32 33.4*33.4 38 38 0.11 0.12 0.19 0.20 0.21 0.22 0.23 0.25 0.30 0.32  
25*20
1/3/4
32*25 33.4*26.7 38 38 0.10 0.11 0.18 0.19 0.20 0.21 0.22 0.24 0.28 0.31  
25*15
1*1/2
32*18 33.4*21.3 38 48 0.09 0.10 0.17 0.18 0.19 0.20 0.21 0.23 0.27 0.30  
32*32
1.1/4*1.1/4
38*38 42.2*42.2 48 48 0.19 0.20 0.36 0.39 0.39 0.45 0.42 0.52 0.63 0.73  
32*25
1.1/4*1
38*18 42.2*33.4 48 48 0.18 0.19 0.33 0.35 0.37 0.39 0.40 0.42 0.58 0.68  
32*20
1.1/4*3/4
38*25 42.2*26.7 48 48 0.17 0.18 0.31 0.32 0.34 0.36 0.38 0.40 0.55 0.65  
32*15
1.1/4*1/2
38*20 42.2*21.3 48 57 0.16 0.17 0.30 0.31 0.33 0.35 0.36 0.38 0.52 0.68  
40*40 1.1/2*1.1/2 45*45 48.3*48.3 57 57 0.35 0.45 0.26 0.36 0.65 0.76 0.78 0.88 1.08 1.18  
40*32 1.1/2*1.1/4 45*38 48.3*42.2 57 57 0.32 0.42 0.21 0.65 0.63 0.76 0.72 0.82 0.99 1.09  
40*25 1.1/2*1 45*32 48.3*33.4 57 57 0.27 0.37 0.45 0.65 0.52 0.73 0.60 0.80 0.83 1.03  
40*20 1.1/2*3/4 45*25 48.3*26.7 57 57 0.26 0.36 0.44 0.64 0.51 0.66 0.58 0.68 0.80 1.00  
45*15 1.12*1/2 45*18 48.3*21.3 57 64 0.25 0.35 0.42 0.62 0.48 0.64 0.56 0.66 0.78 0.78  
50*50 2*2 57*57 60.3*60.3 64 60 0.49 0.50 1.03 1.05 1.11 1.13 1.15 1.18 1.65 1.67  
50*40 2*1.1/2 57*45 60.3*48.3 64 57 0.44 0.45 0.93 0.95 1.01 1.03 1.04 1.06 1.48 1.50  
50*32 2*1.1/4 57*38 60.3*42.2 64 51 0.40 0.43 0.81 0.89 0.88 0.94 0.98 1.00 1.37 1.42  
50*25 2*1 57*32 60.3*33.4 64 44 0.39 0.40 0.70 0.84 0.83 0.88 0.82 0.84 1.31 1.34  
50*20 2*3/4 57*25 60.3*26.7 64 76 0.37 0.38 0.70 0.80 0.77 0.85 0.87 0.90 1.24 1.27  
65*65 2.1/2*21./2 76*76 73.0*73.0 76+ 70 0.87 0.76 1.21 1.25 1.65 1.73 2.10 2.12 2.80 2.88  
65*50 2.1/2*2 76*57 73.0*60.3 76 67 0.82 0.81 1.17 1.16 1.54 1.48 2.00 1.98 2.74 2.09  
65*40 2.1/2*1.1/2 76*45 73.0*48.3 76 64 0.77 0.76 1.11 1.10 1.41 1.38 1.89 1.88 2.56 2.55  
65*32 2.1/2*1.1/4 76*38 73.0*42.2 76 57 0.75 0.74 1.10 1.08 1.35 1.30 1.80 1.89 2.50 2.25  
65*25 2.1/*1 76*32 73.0*33.4 76   0.76 0.70 1.10 1.07 1.34 1.28 1.86 1.81 2.53 2.08  
                                     CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI TÂN THÁI BÌNH
                                   1351 ĐƯỜNG GIẢI PHÓNG – P  HOÀNG LIỆT – Q HOÀNG MAI –HÀ NỘI
                       _________________________________________________________________           
 

Các sản phẩm khác

  • Liên kết website

  • Thống kê

  • Đang xem
    46 
  • Lượt truy cập
    114,217 
  • High pressure ball vale(2), van bi vuông ,van bi áp lực cao , van bi cao áp inox -high-pressure-ball-vale-2-van-bi-vuong-van-bi-ap-luc-cao-van-bi-cao-ap-inox 1-piece female thread ball valve, van bi ren cánh bướm ,van bi tay cánh bướm inox, van bi inox -1-piece-female-thread-ball-valve-van-bi-ren-canh-buom-van-bi-tay-canh-buom-inox-van-bi-inox X49W, van góc vuông inox, van kiểu nối góc , van kính thủy inox, van kính thăm inox , van inox -x49w-van-goc-vuong-inox-van-kieu-noi-goc-van-kinh-thuy-inox-van-kinh-tham-inox-van-inox Male thread needle valve J23W, van kim nối nhanh , van kim nối nhẫn , van kim áp lực cao -male-thread-needle-valve-j23w-van-kim-noi-nhanh-van-kim-noi-nhan-van-kim-ap-luc-cao J19W, van chân đồng hồ áp lực , van 3 ngả đồng hồ , van đồng hồ -j19w-van-chan-dong-ho-ap-luc-van-3-nga-dong-ho-van-dong-ho GB6-17, van 3 ngả đồng hồ , van chân đồng hồ áp lực , van đồng hồ -gb6-17-van-3-nga-dong-ho-van-chan-dong-ho-ap-luc-van-dong-ho GB6-14, van 3 ngả đồng hồ , van chân đồng hồ áp lực , van đồng hồ -gb6-14-van-3-nga-dong-ho-van-chan-dong-ho-ap-luc-van-dong-ho Gauge valve JF-1, van chân đồng hồ , van 3 ngả đồng hồ, van chân áp kế , van chân đồng hồ áp lực -gauge-valve-jf-1-van-chan-dong-ho-van-3-nga-dong-ho-van-chan-ap-ke-van-chan-dong-ho-ap-luc Flange needle valve J43WH, van kim nối bích , van kim kết nối bích -flange-needle-valve-j43wh-van-kim-noi-bich-van-kim-ket-noi-bich Ferrule type needle valve J91WH, van kim kiểu nối nhanh , van kim nối nhẫn -ferrule-type-needle-valve-j91wh-van-kim-kieu-noi-nhanh-van-kim-noi-nhan Butt weld needle valve J61W, van kim hàn , van kim áp lực cao kiểu hàn , van kim inox-butt-weld-needle-valve-j61w-van-kim-han-van-kim-ap-luc-cao-kieu-han-van-kim-inox Angle needle valve(1) J24WH, van góc nối nhanh inox, van kiểu góc áp lực cao -angle-needle-valve-1-j24wh-van-goc-noi-nhanh-inox-van-kieu-goc-ap-luc-cao Valve group 1151, van tiết lưu , van điều chỉnh lưu lượng -valve-group-1151-van-tiet-luu-van-dieu-chinh-luu-luong Valve group GB9-6, van tiết lưu , van điều chỉnh lưu lượng -valve-group-gb9-6-van-tiet-luu-van-dieu-chinh-luu-luong Valve group GB9-1 , van tiết lưu , van điều chỉnh lưu lượng -valve-group-gb9-1-van-tiet-luu-van-dieu-chinh-luu-luong co thép rèn áp CL 3000, co rèn thép áp lực , Co rèn inox , cút rèn áp lực cao, co đúc rèn áp lực cao -co-thep-ren-ap-cl-3000-co-ren-thep-ap-luc-co-ren-inox-cut-ren-ap-luc-cao-co-duc-ren-ap-luc-cao Co đúc inox SCH 40, co hàn đúc 316L , cút hàn đúc inox SCH 80, cút đúc hàn inox-co-duc-inox-sch-40-co-han-duc-316l-cut-han-duc-inox-sch-80-cut-duc-han-inox Bảng hàm lượng hóa học inox, bảng thành phần hóa học thép không gỉ, bảng hàn lượng inox -bang-ham-luong-hoa-hoc-inox-bang-thanh-phan-hoa-hoc-thep-khong-gi-bang-han-luong-inox Bảng tiêu chuẩn ống ANSI , Bảng kích thước ANSI, Bảng kích thước ống ASTM -bang-tieu-chuan-ong-ansi-bang-kich-thuoc-ansi-bang-kich-thuoc-ong-astm Bảng tiêu chuẩn ống inox, bảng tiêu chuẩn ống thép đúc, bảng kích thước ống áp lực -bang-tieu-chuan-ong-inox-bang-tieu-chuan-ong-thep-duc-bang-kich-thuoc-ong-ap-luc van đóng tàu hàn quốc , van chuyên dụng đóng tàu , van dùng cho đóng tàu, van tàu biển -van-dong-tau-han-quoc-van-chuyen-dung-dong-tau-van-dung-cho-dong-tau-van-tau-bien van cầu đồng hơi , van cầu 1 chiều đồng bích , van cầu hơi 1 chiều đóng tàu , van hơi 1 chiều đồng JIS 10K -van-cau-dong-hoi-van-cau-1-chieu-dong-bich-van-cau-hoi-1-chieu-dong-tau-van-hoi-1-chieu-dong-jis-10k van cửa đồng bích đồng , van đồng nối bích đóng tàu, van đóng tàu , van chặn bích đồng -van-cua-dong-bich-dong-van-dong-noi-bich-dong-tau-van-dong-tau-van-chan-bich-dong van 1 chiều thép rèn , van chặn 1 chiều thép ren ,van ren 1 chiều thép rèn -van-1-chieu-thep-ren-van-chan-1-chieu-thep-ren-van-ren-1-chieu-thep-ren van kim nối nhẫn , van kim nối nhanh -van-kim-noi-nhan-van-kim-noi-nhanh van kim áp lực cao ,van hàn kim , van kim ren áp lực , van khí kim áp lực cao -van-kim-ap-luc-cao-van-han-kim-van-kim-ren-ap-luc-van-khi-kim-ap-luc-cao đồng hồ đo nước nóng , đồng hồ đo tín hiệu dòng , đồng hồ đo tín hiệu xung -dong-ho-do-nuoc-nong-dong-ho-do-tin-hieu-dong-dong-ho-do-tin-hieu-xung đồng hô đo lưu lượng điện tử nước thải , đồng hô đo lưu lượng điện tử xăng dầu, đồng hồ đo tín hiệu xung-dong-ho-do-luu-luong-dien-tu-nuoc-thai-dong-ho-do-luu-luong-dien-tu-xang-dau-dong-ho-do-tin-hieu-xung bình ngăn tia lửa xăng dầu , bình ngăn cách tia lửa xăng dầu , bình chặn tia lửa xăng dầu -binh-ngan-tia-lua-xang-dau-binh-ngan-cach-tia-lua-xang-dau-binh-chan-tia-lua-xang-dau van thở xăng dầu , van thở bồn xăng dầu ,van hô hấp xăng dầu , van thở bình  xăng dầu -van-tho-xang-dau-van-tho-bon-xang-dau-van-ho-hap-xang-dau-van-tho-binh-xang-dau van thở xăng dầu xe téc , van thở xe téc xăng dầu , van thở chuyên dụng xăng dầu -van-tho-xang-dau-xe-tec-van-tho-xe-tec-xang-dau-van-tho-chuyen-dung-xang-dau van xả khí nước , van tách khí nước , van phân ly nước , van thở nước , van tách khí trong nước -van-xa-khi-nuoc-van-tach-khi-nuoc-van-phan-ly-nuoc-van-tho-nuoc-van-tach-khi-trong-nuoc van phao bích nước , van bích phao nước , van khóa phao nước bích , van phao tự động nước -van-phao-bich-nuoc-van-bich-phao-nuoc-van-khoa-phao-nuoc-bich-van-phao-tu-dong-nuoc van giảm áp nước , van giảm áp nước nóng , van giảm áp bích nước , van nước giảm áp lực -van-giam-ap-nuoc-van-giam-ap-nuoc-nong-van-giam-ap-bich-nuoc-van-nuoc-giam-ap-luc van điều áp khí nén , van ổn định áp hơi nóng , van khóa áp lực hơi nóng -van-dieu-ap-khi-nen-van-on-dinh-ap-hoi-nong-van-khoa-ap-luc-hoi-nong van giảm áp nước , van cân bằng áp nước ,van giảm áp ren nước ,van ổn định áp lực nước -van-giam-ap-nuoc-van-can-bang-ap-nuoc-van-giam-ap-ren-nuoc-van-on-dinh-ap-luc-nuoc Van giảm áp hơi nóng ,van giảm áp hàn quốc ,van điều áp hơi nóng , van ổn định áp lực ,van cân bằng áp lực -van-giam-ap-hoi-nong-van-giam-ap-han-quoc-van-dieu-ap-hoi-nong-van-on-dinh-ap-luc-van-can-bang-ap-luc van bi bích đóng mở điện ,van bi điện ,van bi mở bằng điện , van chợ lực bằng điện -van-bi-bich-dong-mo-dien-van-bi-dien-van-bi-mo-bang-dien-van-cho-luc-bang-dien van cổng nối bích đóng mở điện , van điện nối bích ,van thép đóng mở điện , van đóng ngắt bằng điện -van-cong-noi-bich-dong-mo-dien-van-dien-noi-bich-van-thep-dong-mo-dien-van-dong-ngat-bang-dien van cửa vô năng bích , van cửa thép nối bích có chợ lực , van chặn nước nối bích , van bích nước -van-cua-vo-nang-bich-van-cua-thep-noi-bich-co-cho-luc-van-chan-nuoc-noi-bich-van-bich-nuoc van ren thép rèn ,van rèn thép nối ren , van hơi ren thép rèn , van cầu hơi thép ren , van nối ren hơi thép -van-ren-thep-ren-van-ren-thep-noi-ren-van-hoi-ren-thep-ren-van-cau-hoi-thep-ren-van-noi-ren-hoi-thep van hơi thép rèn , van thép rèn nối bích , van thép áp lực cao,  van dầu nóng nối bích, van ren cao áp -van-hoi-thep-ren-van-thep-ren-noi-bich-van-thep-ap-luc-cao-van-dau-nong-noi-bich-van-ren-cao-ap van dao thép , van dao nối bích , van kiểu mỏng dao , van phai nối bích, van xẻng nối bích , van bột giấy -van-dao-thep-van-dao-noi-bich-van-kieu-mong-dao-van-phai-noi-bich-van-xeng-noi-bich-van-bot-giay van cánh bướm mặt bích , van bướm nối bích , van bướm kết nối bích , van gang bướm bích -van-canh-buom-mat-bich-van-buom-noi-bich-van-buom-ket-noi-bich-van-gang-buom-bich van xiên khí nén , van đóng mở khí nén , van mở bằng khí nén , van khí nén inox, van khóa khí nén -van-xien-khi-nen-van-dong-mo-khi-nen-van-mo-bang-khi-nen-van-khi-nen-inox-van-khoa-khi-nen van cửa thép rèn , van rèn thép , van cửa ren thép rèn , van nối thép rèn, van khóa bằng thép -van-cua-thep-ren-van-ren-thep-van-cua-ren-thep-ren-van-noi-thep-ren-van-khoa-bang-thep van khóa chịu AXits, van chặn chịu axits, van màng chịu axits, van chịu ăn mòn, van không ăn mòn -van-khoa-chiu-axits-van-chan-chiu-axits-van-mang-chiu-axits-van-chiu-an-mon-van-khong-an-mon van khóa chịu AXits, van chặn chịu axits, van màng chịu axits, van chịu ăn mòn, van không ăn mòn -van-khoa-chiu-axits-van-chan-chiu-axits-van-mang-chiu-axits-van-chiu-an-mon-van-khong-an-mon van bi bích thép , van bi nối bích thép , van bi thép bích -van-bi-bich-thep-van-bi-noi-bich-thep-van-bi-thep-bich van hơi nối bích thép, van thép hơi bích, van bích thép hơi nóng , van hơi thép bích ,van hơi nóng ,van chặn hơi nối bích -van-hoi-noi-bich-thep-van-thep-hoi-bich-van-bich-thep-hoi-nong-van-hoi-thep-bich-van-hoi-nong-van-chan-hoi-noi-bich