• Logo
  • CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÂN THÁI BÌNH

    Địa chỉ: 1351 Giải Phóng - Hoàng Liệt - Hoàng Mai - Hà Nội
  • Tiếng Việt|Tiếng Anh

Hotline: 0989398300 - Điện thoại: 024.36421702 - Fax : 024.36423011
slide2 slide1

Van bướm 2 đầu hàn ;Van bướm vi sinh INOX ;316;304

Loại sản phẩm: Van bướm vi sinh
Ngày sản xuất: Nov 28 2016 10:33AM
Thông số kỹ thuật
One end flange; one end thread valves
Main outer size
Size D A H L
25 25 Rd52 x 1/6" 78 28 116 73 62
32 31 Rd58 x 1/6" 82 34 116 76 59
40 37 Rd65 x 1/6" 88 40 116 70 61
50 49 Rd78 x 1/6" 110 52 126 88 66
65 66 Rd95 x 1/6" 127 70 135 96 69
80 81 Rd110 x 1/4" 147 85 135 106 75
100 100 Rd130 x 1/4" 169 104 160 116 77
125 125 Rd160 x 1/4" 195 129 170 145 88
150 150 Rd190 x 1/4" 225 154 170 160 100


Welded butterfly valves

Main outer size
Size A B D L H
20 50 78 19.05 130 82
25 50 78 25.4 130 82
32 50 78 31.8 130 82
38 50 86 38.1 130 86
51 52 102 50.8 140 96
63 56 115 63.5 150 103
76 56 128 76.1 150 110
89 60 139 88.9 170 116
102 64 154 101.6 170 122
108 64 159 108 170 126
133 80 138 133 190 138
159 90 215 159 190 153


Both threaded ends butterfly valves

Main outer size
Size A B D L H
20 66 78 44 x 1/6 130 82
25 66 78 52 x 1/6 130 82
32 70 86 58 x 1/6 130 82
40 74 90 65 x 1/6 130 86
50 76 106 78 x 1/6 140 98
65 84 124 95 x 1/6 150 108
80 90 138 110 x 1/4 150 116
100 108 159 130 x 1/4 170 126
125 130 190 160 x 1/4 190 141
150 150 220 190 x 1/4 190 156


One side welded, the other side threaded butterfly valves

Main outer size
Size H1 E A B
25 61.5 67 25.4 x 1.5 40 x 1/6
32 61.5 67 31.8 x 1.5 48 x 1/6
38 61.5 67 38.1 x 1.5 60 x 1/6
51 64 76 50.8 x 1.5 70 x 1/6
63.5 75 84 63.5 x 2 85 x 1/6
76.1 84 91 76.1 x 2 98 x 1/6
101.2 93 114 101.6 x 2 124 x 1/6


Three piece butterfly valves

Main outer size
Size A B D L H
20 100 78 19.05 130 82
25 100 78 25.4 130 82
32 100 78 31.8 130 82
38 100 86 38.1 130 86
51 104 102 50.8 140 96
63 112 115 63.5 150 103
76 112 128 76.1 150 110
89 120 139 88.9 170 115
102 128 154 101.6 170 122
108 128 159 108 170 126
133 160 185 133 190 138
159 180 215 159 190 153


Both clamp ends butterfly valves

Main outer size
Size A B D L H
20 66 78 50.5 130 82
25 66 78 50.5 130 82
32 66 78 50.5 130 82
38 70 86 50.5 130 86
51 76 102 64 140 96
63 98 115 77.5 150 103
76 98 128 91 150 110
89 102 139 106 170 115
102 106 154 119 170 122
108 106 159 119 170 126
133 140 185 145 190 138
159 260 215 172 190 153
                                          CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI TÂN THÁI BÌNH
                                         1351 ĐƯỜNG GIẢI PHÓNG – P  HOÀNG LIỆT – Q HOÀNG MAI –HÀ NỘI
 _________________________________________________________________           

Các sản phẩm khác

  • Liên kết website

  • Thống kê

  • Đang xem
    2 
  • Lượt truy cập
    877,777 
  • Catolog PDF ống inox , Catolog Ong Inox, Catolog PDF ống không gỉ, Catolog ống đúc inox -catolog-pdf-ong-inox-catolog-ong-inox-catolog-pdf-ong-khong-gi-catolog-ong-duc-inox Đồng hồ áp lực màng , đồng hồ đo áp suất màng inox, đồng hồ áp suất màng , đồng hồ lắp màng inox SUS 304 , 316L -dong-ho-ap-luc-mang-dong-ho-do-ap-suat-mang-inox-dong-ho-ap-suat-mang-dong-ho-lap-mang-inox-sus-304-316l Bảng Giá Phụ Kiện inox  Hàn 316L , Giá Phụ Kiện Inox SCH 40 304 , Bảng giá Co ,Tê , Côn 316L -bang-gia-phu-kien-inox-han-316l-gia-phu-kien-inox-sch-40-304-bang-gia-co-te-con-316l Bảng Giá phụ kiện hàn inox  SCH 10 304 , Bảng Giá đồ hàn inox 304, Bảng Giá Co, Tê , Côn hàn inox -bang-gia-phu-kien-han-inox-sch-10-304-bang-gia-do-han-inox-304-bang-gia-co-te-con-han-inox Bảng Giá Phụ Kiên Ren inox , Giá van inox , Bảng Giá nối ren inox , Giá Phụ Kiện Inox -bang-gia-phu-kien-ren-inox-gia-van-inox-bang-gia-noi-ren-inox-gia-phu-kien-inox Bảng Giá Phụ Kiện Inox Vi sinh , Bảng Ổng Giá Ông inox Vi sinh, Giá Ống Inox Thực Phẩm -bang-gia-phu-kien-inox-vi-sinh-bang-ong-gia-ong-inox-vi-sinh-gia-ong-inox-thuc-pham MPA là gì , Cách tính áp lực , cách đo áp xuất , Áp lực là gì , cách đổi áp lực -mpa-la-gi-cach-tinh-ap-luc-cach-do-ap-xuat-ap-luc-la-gi-cach-doi-ap-luc Bảng Tra Bước ren NPT -  BSPP - BSPT- BSP , Bảng Phân biệt bước ren NPT , - BSPT-bang-tra-buoc-ren-npt-bspp-bspt-bsp-bang-phan-biet-buoc-ren-npt-bspt Côn thu clamp vi sinh, thu clamp vi sinh , côn gắn liền clamp, côn vi sinh clamp-con-thu-clamp-vi-sinh-thu-clamp-vi-sinh-con-gan-lien-clamp-con-vi-sinh-clamp Bình lọc vi sinh , Bình lọc inox, Ống lọc inox , Bình lọc tuần hoàn inox , Lọc cây inox , Bộ Lọc Thực Phẩm -binh-loc-vi-sinh-binh-loc-inox-ong-loc-inox-binh-loc-tuan-hoan-inox-loc-cay-inox-bo-loc-thuc-pham clamp chân ren  inox , chân ren trong clamp, nối ren clamp, ren trong clamp vi sinh SUS 316L , SS 304 -clamp-chan-ren-inox-chan-ren-trong-clamp-noi-ren-clamp-ren-trong-clamp-vi-sinh-sus-316l-ss-304 lắp bịt clamp vi sinh , bịt clamp vi sinh , lắp đậy clamp SUS 316L, SS 304 -lap-bit-clamp-vi-sinh-bit-clamp-vi-sinh-lap-day-clamp-sus-316l-ss-304 Cút hàn vi sinh liền clamp, co hàn vi sinh liền clamp, co clamp, cút hàn vi sinh SUS 304 , 316L -cut-han-vi-sinh-lien-clamp-co-han-vi-sinh-lien-clamp-co-clamp-cut-han-vi-sinh-sus-304-316l U vi sinh , U clamp , U 3 mặt clamp, U vi sinh SUS 316L. SUS 304L -u-vi-sinh-u-clamp-u-3-mat-clamp-u-vi-sinh-sus-316l-sus-304l Van an toàn CO2 , van an toàn bia, van an toàn dùng cho bia SUS 316, SUS 304 -van-an-toan-co2-van-an-toan-bia-van-an-toan-dung-cho-bia-sus-316-sus-304 Bộ lọc khí vi sinh inox SUS 316L, lọc khí vi sinh , van lọc khí vi sinh -bo-loc-khi-vi-sinh-inox-sus-316l-loc-khi-vi-sinh-van-loc-khi-vi-sinh Van bướm vi sinh clamp , van bướm clamp, van bướm clamp  SUS 316L, 304-van-buom-vi-sinh-clamp-van-buom-clamp-van-buom-clamp-sus-316l-304 ống inox vi sinh , ống inox thực phẩm , ống vi sinh 316L , ống đúc inox vi sinh , ống vi sinh đúc SUS 304 , 316L -ong-inox-vi-sinh-ong-inox-thuc-pham-ong-vi-sinh-316l-ong-duc-inox-vi-sinh-ong-vi-sinh-duc-sus-304-316l Van Giảm Áp Inox , Van Giảm Áp Không Gỉ, Van Giảm Áp Dùng Cho Hóa Chất -van-giam-ap-inox-van-giam-ap-khong-gi-van-giam-ap-dung-cho-hoa-chat Bảng Giá van an toàn inox ,Giá  Van Giảm áp inox ,Giá  Ống Lọc inox -bang-gia-van-an-toan-inox-gia-van-giam-ap-inox-gia-ong-loc-inox nối nhanh thủy lực inox , đầu nối nhanh inox 304, 316L , van nối nhanh inox 304 , -noi-nhanh-thuy-luc-inox-dau-noi-nhanh-inox-304-316l-van-noi-nhanh-inox-304 van bi bích vuông dùng xăng dầu , van chuyên dùng xăng dầu , van khóa dùng xăng dầu inox SUS 304 -van-bi-bich-vuong-dung-xang-dau-van-chuyen-dung-xang-dau-van-khoa-dung-xang-dau-inox-sus-304 Ống lọc inox, ống lọc JonSon,ống lưới đan lọc , phin loc-ong-loc-inox-ong-loc-jonson-ong-luoi-dan-loc-phin-loc Ống lọc inox, ống lọc JonSon,ống lưới đan lọc , phin loc-ong-loc-inox-ong-loc-jonson-ong-luoi-dan-loc-phin-loc High pressure ball vale(2), van bi vuông ,van bi áp lực cao , van bi cao áp inox -high-pressure-ball-vale-2-van-bi-vuong-van-bi-ap-luc-cao-van-bi-cao-ap-inox 1-piece female thread ball valve, van bi ren cánh bướm ,van bi tay cánh bướm inox, van bi inox -1-piece-female-thread-ball-valve-van-bi-ren-canh-buom-van-bi-tay-canh-buom-inox-van-bi-inox X49W, van góc vuông inox, van kiểu nối góc , van kính thủy inox, van kính thăm inox , van inox -x49w-van-goc-vuong-inox-van-kieu-noi-goc-van-kinh-thuy-inox-van-kinh-tham-inox-van-inox Male thread needle valve J23W, van kim nối nhanh , van kim nối nhẫn , van kim áp lực cao -male-thread-needle-valve-j23w-van-kim-noi-nhanh-van-kim-noi-nhan-van-kim-ap-luc-cao J19W, van chân đồng hồ áp lực , van 3 ngả đồng hồ , van đồng hồ -j19w-van-chan-dong-ho-ap-luc-van-3-nga-dong-ho-van-dong-ho GB6-17, van 3 ngả đồng hồ , van chân đồng hồ áp lực , van đồng hồ -gb6-17-van-3-nga-dong-ho-van-chan-dong-ho-ap-luc-van-dong-ho GB6-14, van 3 ngả đồng hồ , van chân đồng hồ áp lực , van đồng hồ -gb6-14-van-3-nga-dong-ho-van-chan-dong-ho-ap-luc-van-dong-ho Gauge valve JF-1, van chân đồng hồ , van 3 ngả đồng hồ, van chân áp kế , van chân đồng hồ áp lực -gauge-valve-jf-1-van-chan-dong-ho-van-3-nga-dong-ho-van-chan-ap-ke-van-chan-dong-ho-ap-luc Flange needle valve J43WH, van kim nối bích , van kim kết nối bích -flange-needle-valve-j43wh-van-kim-noi-bich-van-kim-ket-noi-bich Ferrule type needle valve J91WH, van kim kiểu nối nhanh , van kim nối nhẫn -ferrule-type-needle-valve-j91wh-van-kim-kieu-noi-nhanh-van-kim-noi-nhan Butt weld needle valve J61W, van kim hàn , van kim áp lực cao kiểu hàn , van kim inox-butt-weld-needle-valve-j61w-van-kim-han-van-kim-ap-luc-cao-kieu-han-van-kim-inox Angle needle valve(1) J24WH, van góc nối nhanh inox, van kiểu góc áp lực cao -angle-needle-valve-1-j24wh-van-goc-noi-nhanh-inox-van-kieu-goc-ap-luc-cao Valve group 1151, van tiết lưu , van điều chỉnh lưu lượng -valve-group-1151-van-tiet-luu-van-dieu-chinh-luu-luong Valve group GB9-6, van tiết lưu , van điều chỉnh lưu lượng -valve-group-gb9-6-van-tiet-luu-van-dieu-chinh-luu-luong Valve group GB9-1 , van tiết lưu , van điều chỉnh lưu lượng -valve-group-gb9-1-van-tiet-luu-van-dieu-chinh-luu-luong co thép rèn áp CL 3000 , co rèn thép áp lực , Co rèn inox , cút rèn áp lực cao , co đúc rèn áp lực cao -co-thep-ren-ap-cl-3000-co-ren-thep-ap-luc-co-ren-inox-cut-ren-ap-luc-cao-co-duc-ren-ap-luc-cao Co đúc inox SCH 40, co hàn đúc 316L , cút hàn đúc inox SCH 80, cút đúc hàn inox-co-duc-inox-sch-40-co-han-duc-316l-cut-han-duc-inox-sch-80-cut-duc-han-inox Bảng hàm lượng hóa học inox , bảng thành phần hóa học thép không gỉ , bảng hàn lượng inox -bang-ham-luong-hoa-hoc-inox-bang-thanh-phan-hoa-hoc-thep-khong-gi-bang-han-luong-inox Bảng tiêu chuẩn ống ANSI , Bảng kích thước ANSI , Bảng kích thước ống ASTM -bang-tieu-chuan-ong-ansi-bang-kich-thuoc-ansi-bang-kich-thuoc-ong-astm Bảng tiêu chuẩn ống inox , bảng tiêu chuẩn ống thép đúc , bảng kích thước ống áp lực -bang-tieu-chuan-ong-inox-bang-tieu-chuan-ong-thep-duc-bang-kich-thuoc-ong-ap-luc van đóng tàu hàn quốc , van chuyên dụng đóng tàu , van dùng cho đóng tàu, van tàu biển -van-dong-tau-han-quoc-van-chuyen-dung-dong-tau-van-dung-cho-dong-tau-van-tau-bien van cầu đồng hơi , van cầu 1 chiều đồng bích , van cầu hơi 1 chiều đóng tàu , van hơi 1 chiều đồng JIS 10K -van-cau-dong-hoi-van-cau-1-chieu-dong-bich-van-cau-hoi-1-chieu-dong-tau-van-hoi-1-chieu-dong-jis-10k van cửa đồng bích đồng , van đồng nối bích đóng tàu, van đóng tàu , van chặn bích đồng -van-cua-dong-bich-dong-van-dong-noi-bich-dong-tau-van-dong-tau-van-chan-bich-dong van 1 chiều thép rèn , van chặn 1 chiều thép ren ,van ren 1 chiều thép rèn -van-1-chieu-thep-ren-van-chan-1-chieu-thep-ren-van-ren-1-chieu-thep-ren van kim nối nhẫn , van kim nối nhanh -van-kim-noi-nhan-van-kim-noi-nhanh van kim áp lực cao ,van hàn kim , van kim ren áp lực , van khí kim áp lực cao -van-kim-ap-luc-cao-van-han-kim-van-kim-ren-ap-luc-van-khi-kim-ap-luc-cao