• Logo
  • CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÂN THÁI BÌNH

    Địa chỉ: 1351 Giải Phóng - Hoàng Liệt - Hoàng Mai - Hà Nội
  • Tiếng Việt|Tiếng Anh

Hotline: 0989398300 - Điện thoại: 04.36421702 - Fax : 04.36423011
slide2 slide1

van bi bích ;van bi gạt bích T/C JIS10K

Loại sản phẩm: Van bi inox
Ngày sản xuất: Nov 28 2016 10:33AM
Thông số kỹ thuật
 2-PC BALL VALVE FLANGED END TO JIS 10K
點選看大圖
 
     
2-PC BALL VALVE FLANGED END TO JIS 10K
 

 
* Face to Face Dimensions: JIS B2002 10K.
 
* End Flanged Dimensions: JIS B2239.
 
* Blow-Out proof Stem / Full Port.
 
* Lever Operated or Gear Operated.
 
* With ISO5211 Mounting Pad or Gland type.
 
* PTFE +15%GF or +25%GF for Seat when required.
 
Test Pressure:   API 598
 
Body:
450 PSI / 32 Kg/cm2 (Hydrostatic)
 
Seat:
300 PSI / 21 kg/cm2 (By Water).
80 PSI / 6 kg/cm2 (By Air)
 
 
 
 
 
Body
FC 20
WCB
SCS13
SCS14
Cap
FC 20
WCB
SCS13
SCS14
Ball
SUS304
SUS304
SUS304
SUS316
Seat
 
PTFE
 
 
Stem
SUS304
SUS304
SUS304
SUS316
Gasket
PTFE
 
Washer
PTFE
 
Packing
PTFE
 
Stem packing
PTFE
 
Gland
SCS13
 
Gland bolt
ASTM 194-B8
 
Handle
FC
 
Stopper
SS304
 
Snap Ring
SS304
 
Bolt
ASTM 194-B8
 



DIMENSION   * Design: ANSI 16.34
 mm
 Size
inch
1/2
3/4
1
1.1/4
1.1/2
2
2.1/2
3
4
5
6
8
10
12
14
mm
15
20
25
32
40
50
65
80
100
125
150
200
250
300
350
Bore Size d
15
20
25
32
40
50
65
80
98
125
150
198
250
300
350
D
95
100
125
135
140
155
175
185
210
250
280
330
400
445
490
L
110
120
130
140
165
180
190
200
230
300
340
450
530
610
686
        H
85
90
100
105
110
120
160
170
185
260
280
340
400
Gear
Gear
W
160
160
160
160
206
206
324
324
324
650
650
850
1000
1000
1000
Torque kg/cm
43
58
85
140
160
210
350
520
700
2500
3000
3800
5100
6200
 
                          CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI TÂN THÁI BÌNH
                         1351 ĐƯỜNG GIẢI PHÓNG – P  HOÀNG LIỆT – Q HOÀNG MAI –HÀ NỘI
           _________________________________________________________________           
 

Các sản phẩm khác

  • Liên kết website

  • Thống kê

  • Đang xem
    62 
  • Lượt truy cập
    62,493 
  • High pressure ball vale(2), van bi vuông ,van bi áp lực cao , van bi cao áp inox -high-pressure-ball-vale-2-van-bi-vuong-van-bi-ap-luc-cao-van-bi-cao-ap-inox 1-piece female thread ball valve, van bi ren cánh bướm ,van bi tay cánh bướm inox, van bi inox -1-piece-female-thread-ball-valve-van-bi-ren-canh-buom-van-bi-tay-canh-buom-inox-van-bi-inox X49W, van góc vuông inox, van kiểu nối góc , van kính thủy inox, van kính thăm inox , van inox -x49w-van-goc-vuong-inox-van-kieu-noi-goc-van-kinh-thuy-inox-van-kinh-tham-inox-van-inox Male thread needle valve J23W, van kim nối nhanh , van kim nối nhẫn , van kim áp lực cao -male-thread-needle-valve-j23w-van-kim-noi-nhanh-van-kim-noi-nhan-van-kim-ap-luc-cao J19W, van chân đồng hồ áp lực , van 3 ngả đồng hồ , van đồng hồ -j19w-van-chan-dong-ho-ap-luc-van-3-nga-dong-ho-van-dong-ho GB6-17, van 3 ngả đồng hồ , van chân đồng hồ áp lực , van đồng hồ -gb6-17-van-3-nga-dong-ho-van-chan-dong-ho-ap-luc-van-dong-ho GB6-14, van 3 ngả đồng hồ , van chân đồng hồ áp lực , van đồng hồ -gb6-14-van-3-nga-dong-ho-van-chan-dong-ho-ap-luc-van-dong-ho Gauge valve JF-1, van chân đồng hồ , van 3 ngả đồng hồ, van chân áp kế , van chân đồng hồ áp lực -gauge-valve-jf-1-van-chan-dong-ho-van-3-nga-dong-ho-van-chan-ap-ke-van-chan-dong-ho-ap-luc Flange needle valve J43WH, van kim nối bích , van kim kết nối bích -flange-needle-valve-j43wh-van-kim-noi-bich-van-kim-ket-noi-bich Ferrule type needle valve J91WH, van kim kiểu nối nhanh , van kim nối nhẫn -ferrule-type-needle-valve-j91wh-van-kim-kieu-noi-nhanh-van-kim-noi-nhan Butt weld needle valve J61W, van kim hàn , van kim áp lực cao kiểu hàn , van kim inox-butt-weld-needle-valve-j61w-van-kim-han-van-kim-ap-luc-cao-kieu-han-van-kim-inox Angle needle valve(1) J24WH, van góc nối nhanh inox, van kiểu góc áp lực cao -angle-needle-valve-1-j24wh-van-goc-noi-nhanh-inox-van-kieu-goc-ap-luc-cao Valve group 1151, van tiết lưu , van điều chỉnh lưu lượng -valve-group-1151-van-tiet-luu-van-dieu-chinh-luu-luong Valve group GB9-6, van tiết lưu , van điều chỉnh lưu lượng -valve-group-gb9-6-van-tiet-luu-van-dieu-chinh-luu-luong Valve group GB9-1 , van tiết lưu , van điều chỉnh lưu lượng -valve-group-gb9-1-van-tiet-luu-van-dieu-chinh-luu-luong co thép rèn áp CL 3000, co rèn thép áp lực , Co rèn inox , cút rèn áp lực cao, co đúc rèn áp lực cao -co-thep-ren-ap-cl-3000-co-ren-thep-ap-luc-co-ren-inox-cut-ren-ap-luc-cao-co-duc-ren-ap-luc-cao Co đúc inox SCH 40, co hàn đúc 316L , cút hàn đúc inox SCH 80, cút đúc hàn inox-co-duc-inox-sch-40-co-han-duc-316l-cut-han-duc-inox-sch-80-cut-duc-han-inox Bảng hàm lượng hóa học inox, bảng thành phần hóa học thép không gỉ, bảng hàn lượng inox -bang-ham-luong-hoa-hoc-inox-bang-thanh-phan-hoa-hoc-thep-khong-gi-bang-han-luong-inox Bảng tiêu chuẩn ống ANSI , Bảng kích thước ANSI, Bảng kích thước ống ASTM -bang-tieu-chuan-ong-ansi-bang-kich-thuoc-ansi-bang-kich-thuoc-ong-astm Bảng tiêu chuẩn ống inox, bảng tiêu chuẩn ống thép đúc, bảng kích thước ống áp lực -bang-tieu-chuan-ong-inox-bang-tieu-chuan-ong-thep-duc-bang-kich-thuoc-ong-ap-luc van đóng tàu hàn quốc , van chuyên dụng đóng tàu , van dùng cho đóng tàu, van tàu biển -van-dong-tau-han-quoc-van-chuyen-dung-dong-tau-van-dung-cho-dong-tau-van-tau-bien van cầu đồng hơi , van cầu 1 chiều đồng bích , van cầu hơi 1 chiều đóng tàu , van hơi 1 chiều đồng JIS 10K -van-cau-dong-hoi-van-cau-1-chieu-dong-bich-van-cau-hoi-1-chieu-dong-tau-van-hoi-1-chieu-dong-jis-10k van cửa đồng bích đồng , van đồng nối bích đóng tàu, van đóng tàu , van chặn bích đồng -van-cua-dong-bich-dong-van-dong-noi-bich-dong-tau-van-dong-tau-van-chan-bich-dong van 1 chiều thép rèn , van chặn 1 chiều thép ren ,van ren 1 chiều thép rèn -van-1-chieu-thep-ren-van-chan-1-chieu-thep-ren-van-ren-1-chieu-thep-ren van kim nối nhẫn , van kim nối nhanh -van-kim-noi-nhan-van-kim-noi-nhanh van kim áp lực cao ,van hàn kim , van kim ren áp lực , van khí kim áp lực cao -van-kim-ap-luc-cao-van-han-kim-van-kim-ren-ap-luc-van-khi-kim-ap-luc-cao đồng hồ đo nước nóng , đồng hồ đo tín hiệu dòng , đồng hồ đo tín hiệu xung -dong-ho-do-nuoc-nong-dong-ho-do-tin-hieu-dong-dong-ho-do-tin-hieu-xung đồng hô đo lưu lượng điện tử nước thải , đồng hô đo lưu lượng điện tử xăng dầu, đồng hồ đo tín hiệu xung-dong-ho-do-luu-luong-dien-tu-nuoc-thai-dong-ho-do-luu-luong-dien-tu-xang-dau-dong-ho-do-tin-hieu-xung bình ngăn tia lửa xăng dầu , bình ngăn cách tia lửa xăng dầu , bình chặn tia lửa xăng dầu -binh-ngan-tia-lua-xang-dau-binh-ngan-cach-tia-lua-xang-dau-binh-chan-tia-lua-xang-dau van thở xăng dầu , van thở bồn xăng dầu ,van hô hấp xăng dầu , van thở bình  xăng dầu -van-tho-xang-dau-van-tho-bon-xang-dau-van-ho-hap-xang-dau-van-tho-binh-xang-dau van thở xăng dầu xe téc , van thở xe téc xăng dầu , van thở chuyên dụng xăng dầu -van-tho-xang-dau-xe-tec-van-tho-xe-tec-xang-dau-van-tho-chuyen-dung-xang-dau van xả khí nước , van tách khí nước , van phân ly nước , van thở nước , van tách khí trong nước -van-xa-khi-nuoc-van-tach-khi-nuoc-van-phan-ly-nuoc-van-tho-nuoc-van-tach-khi-trong-nuoc van phao bích nước , van bích phao nước , van khóa phao nước bích , van phao tự động nước -van-phao-bich-nuoc-van-bich-phao-nuoc-van-khoa-phao-nuoc-bich-van-phao-tu-dong-nuoc van giảm áp nước , van giảm áp nước nóng , van giảm áp bích nước , van nước giảm áp lực -van-giam-ap-nuoc-van-giam-ap-nuoc-nong-van-giam-ap-bich-nuoc-van-nuoc-giam-ap-luc van điều áp khí nén , van ổn định áp hơi nóng , van khóa áp lực hơi nóng -van-dieu-ap-khi-nen-van-on-dinh-ap-hoi-nong-van-khoa-ap-luc-hoi-nong van giảm áp nước , van cân bằng áp nước ,van giảm áp ren nước ,van ổn định áp lực nước -van-giam-ap-nuoc-van-can-bang-ap-nuoc-van-giam-ap-ren-nuoc-van-on-dinh-ap-luc-nuoc Van giảm áp hơi nóng ,van giảm áp hàn quốc ,van điều áp hơi nóng , van ổn định áp lực ,van cân bằng áp lực -van-giam-ap-hoi-nong-van-giam-ap-han-quoc-van-dieu-ap-hoi-nong-van-on-dinh-ap-luc-van-can-bang-ap-luc van bi bích đóng mở điện ,van bi điện ,van bi mở bằng điện , van chợ lực bằng điện -van-bi-bich-dong-mo-dien-van-bi-dien-van-bi-mo-bang-dien-van-cho-luc-bang-dien van cổng nối bích đóng mở điện , van điện nối bích ,van thép đóng mở điện , van đóng ngắt bằng điện -van-cong-noi-bich-dong-mo-dien-van-dien-noi-bich-van-thep-dong-mo-dien-van-dong-ngat-bang-dien van cửa vô năng bích , van cửa thép nối bích có chợ lực , van chặn nước nối bích , van bích nước -van-cua-vo-nang-bich-van-cua-thep-noi-bich-co-cho-luc-van-chan-nuoc-noi-bich-van-bich-nuoc van ren thép rèn ,van rèn thép nối ren , van hơi ren thép rèn , van cầu hơi thép ren , van nối ren hơi thép -van-ren-thep-ren-van-ren-thep-noi-ren-van-hoi-ren-thep-ren-van-cau-hoi-thep-ren-van-noi-ren-hoi-thep van hơi thép rèn , van thép rèn nối bích , van thép áp lực cao,  van dầu nóng nối bích, van ren cao áp -van-hoi-thep-ren-van-thep-ren-noi-bich-van-thep-ap-luc-cao-van-dau-nong-noi-bich-van-ren-cao-ap van dao thép , van dao nối bích , van kiểu mỏng dao , van phai nối bích, van xẻng nối bích , van bột giấy -van-dao-thep-van-dao-noi-bich-van-kieu-mong-dao-van-phai-noi-bich-van-xeng-noi-bich-van-bot-giay van cánh bướm mặt bích , van bướm nối bích , van bướm kết nối bích , van gang bướm bích -van-canh-buom-mat-bich-van-buom-noi-bich-van-buom-ket-noi-bich-van-gang-buom-bich van xiên khí nén , van đóng mở khí nén , van mở bằng khí nén , van khí nén inox, van khóa khí nén -van-xien-khi-nen-van-dong-mo-khi-nen-van-mo-bang-khi-nen-van-khi-nen-inox-van-khoa-khi-nen van cửa thép rèn , van rèn thép , van cửa ren thép rèn , van nối thép rèn, van khóa bằng thép -van-cua-thep-ren-van-ren-thep-van-cua-ren-thep-ren-van-noi-thep-ren-van-khoa-bang-thep van khóa chịu AXits, van chặn chịu axits, van màng chịu axits, van chịu ăn mòn, van không ăn mòn -van-khoa-chiu-axits-van-chan-chiu-axits-van-mang-chiu-axits-van-chiu-an-mon-van-khong-an-mon van khóa chịu AXits, van chặn chịu axits, van màng chịu axits, van chịu ăn mòn, van không ăn mòn -van-khoa-chiu-axits-van-chan-chiu-axits-van-mang-chiu-axits-van-chiu-an-mon-van-khong-an-mon van bi bích thép , van bi nối bích thép , van bi thép bích -van-bi-bich-thep-van-bi-noi-bich-thep-van-bi-thep-bich van hơi nối bích thép, van thép hơi bích, van bích thép hơi nóng , van hơi thép bích ,van hơi nóng ,van chặn hơi nối bích -van-hoi-noi-bich-thep-van-thep-hoi-bich-van-bich-thep-hoi-nong-van-hoi-thep-bich-van-hoi-nong-van-chan-hoi-noi-bich